logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoBài học ngữ pháp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật từ N5 đến N2. Được biên soạn bởi tiếng Nhật Naoki Thủ Đức

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp là nền tảng giúp người học hiểu cách sắp xếp từ, xây dựng câu và diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Nhật. Tại thư viện Ngữ pháp tiếng Nhật của Naoki, các bài học được hệ thống theo từng cấp độ, từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với người mới bắt đầu và học viên đang ôn luyện JLPT.

Nội dung bài học

Mỗi bài ngữ pháp được trình bày theo cấu trúc rõ ràng, bao gồm:

  • Ý nghĩa của mẫu ngữ pháp
  • Công thức và cách kết hợp
  • Cách sử dụng trong từng ngữ cảnh
  • Ví dụ minh họa bằng tiếng Nhật
  • Cách đọc và dịch nghĩa tiếng Việt
  • Những lưu ý, trường hợp đặc biệt hoặc mẫu câu dễ nhầm lẫn

Cách trình bày này giúp người học không chỉ ghi nhớ công thức mà còn hiểu được cách vận dụng vào giao tiếp, đọc hiểu và viết câu.

Ngữ pháp theo từng cấp độ

Ngữ pháp N5 - Nền tảng

Bao gồm các cấu trúc câu cơ bản, trợ từ, cách chia động từ và mẫu câu thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Ngữ pháp N4 - Mở rộng

Giúp người học diễn đạt rõ hơn về nguyên nhân, mục đích, khả năng, kinh nghiệm, dự định và các tình huống quen thuộc.

Ngữ pháp N3 - Trung cấp

Tập trung vào những mẫu câu có sắc thái đa dạng, thường xuất hiện trong hội thoại, văn viết và đề thi JLPT.

Ngữ pháp N2 - Nâng cao

Hệ thống các cấu trúc phức tạp, cách diễn đạt trang trọng và mẫu ngữ pháp thường gặp trong báo chí, công việc hoặc văn bản học thuật.

Học ngữ pháp hiệu quả

Người học nên kết hợp ghi nhớ công thức, đọc ví dụ, tự đặt câu và luyện tập thường xuyên. Việc học theo từng cấp độ sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và sử dụng tiếng Nhật chính xác, tự nhiên hơn.

Nội dung mới nhất

Chọn bài để bắt đầu

12 bài
N501Ngữ pháp

01 - Trợ từ は (wa)

Trợ từ は nêu chủ đề.です đứng ở cuối câu để khẳng định thông tin với thái độ lịch sự.

Xem bài
N502Ngữ pháp

02 - Phủ định じゃ/ではありません (ja / dewa arimasen)

じゃ/ではありません là dạng phủ định của です. じゃありません dùng trong văn nói hàng ngày, ではありません dùng trong văn viết hoặc đối thoại trang trọng.

Xem bài
N503Ngữ pháp

03 - Câu hỏi ですか (desu ka)

Tìm hiểu cách dùng ですか (desu ka) để đặt câu hỏi xác nhận hoặc hỏi thông tin trong tiếng Nhật. Bài học hướng dẫn công thức, cách trả lời và các từ nghi vấn thường gặp.

Xem bài
N504Trợ từ

04 - Trợ từ も (mo)

Tìm hiểu cách dùng trợ từ も (mo) với ý nghĩa “cũng” trong tiếng Nhật N5. Bài học hướng dẫn công thức, cách dùng và những lỗi thường gặp qua ví dụ dễ hiểu.

Xem bài
N505Trợ từ

05 - Trợ từ の (no)

Tìm hiểu cách dùng trợ từ の (no) trong ngữ pháp tiếng Nhật N5 để chỉ sở hữu và bổ sung thông tin cho danh từ. Bài học gồm công thức, ví dụ và lỗi thường gặp.

Xem bài
N506Hậu tố

06 - Hậu tố さん (san)

Tìm hiểu cách sử dụng hậu tố さん (san) trong tiếng Nhật để gọi tên người một cách lịch sự và tự nhiên. Bài học giúp người học biết cách dùng các hậu tố như さん (san) với tên riêng, cách gọi người khác và những trường hợp không nên sử dụng さん.

Xem bài
N507Đại từ chỉ thị

07 - これ/それ/あれ (kore/ sore/ are)

Tìm hiểu cách sử dụng これ (kore), それ (sore) và あれ (are) để chỉ đồ vật theo vị trí của người nói và người nghe. Bài học giúp người học phân biệt cách dùng các từ chỉ định trong tiếng Nhật và đặt câu hỏi, trả lời về đồ vật một cách tự nhiên.

Xem bài
N508Đại từ chỉ thị

08 - このN/そのN/あのN (kono N/ sono N/ ano N)

Tìm hiểu cách sử dụng この (kono), その (sono) và あの (ano) để chỉ người hoặc đồ vật cụ thể theo vị trí của người nói và người nghe. Bài học hướng dẫn công thức, cách đặt câu hỏi và phân biệt このN/そのN/あのN với これ/それ/あれ.

Xem bài
N509Mẫu câu

09 - そうです (soudesu)

Tìm hiểu cách sử dụng そうです (sou desu) để xác nhận hoặc đồng ý với thông tin trong tiếng Nhật. Bài học hướng dẫn cách dùng trong câu khẳng định, phủ định và một số mẫu giao tiếp thường gặp.

Xem bài
N510Ngữ pháp

10 - ~か、~か (~ka, ~ka)

Tìm hiểu cách sử dụng mẫu câu ~か、~か để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn trong tiếng Nhật. Bài học hướng dẫn công thức, cách đặt câu hỏi lựa chọn và cách trả lời trong những tình huống giao tiếp cơ bản.

Xem bài
N511Tiền tố

11 - お〜 (o)

Tìm hiểu cách sử dụng tiền tố お (o) trong tiếng Nhật để thể hiện sự lịch sự, tôn trọng khi nói về một số từ ngữ, đặc biệt là những từ liên quan đến người khác và các hoạt động trong giao tiếp hằng ngày.

Xem bài
N512Mẫu câu

12 - そうですか (sou desu ka)

Tìm hiểu cách sử dụng そうですか (sou desu ka) trong giao tiếp tiếng Nhật để thể hiện sự tiếp nhận, xác nhận hoặc phản ứng khi nghe thông tin mới. Bài học giúp người học phân biệt そうですか và そうです và sử dụng đúng trong các tình huống giao tiếp cơ bản.

Xem bài

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki