logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện từ vựng

Từ vựng Minna no Nihongo bài 01

Học từ vựng Minna no Nihongo bài 01 về giới thiệu bản thân, nghề nghiệp và quốc tịch, kèm cách đọc, phiên âm và câu ví dụ dễ hiểu.

Quay lại từ vựng
N5Bài 1Minna no nihongo

Từ vựng Minna no Nihongo bài 01

Từ vựng Minna no Nihongo bài 01 giúp bạn làm quen với cách giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch và hỏi thông tin cơ bản của người khác. Mỗi từ có cách đọc, phiên âm romaji, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ sử dụng ngữ pháp trong bài.

Đại từ và cách gọi người

1. 私(わたし / watashi): tôi

→ 私はロンです。(わたしはろんです / Watashi wa Ron desu): Tôi là Long.

2. あなた(あなた / anata): bạn, anh, chị

→ あなたは学生ですか。(あなたはがくせいですか / Anata wa gakusei desu ka): Bạn có phải là học sinh, sinh viên không?

3. あの人(あのひと / ano hito): người kia

→ あの人はタンさんです。(あのひとはたんさんです / Ano hito wa Tan san desu): Người kia là anh Tân.

4. あの方(あのかた / ano kata): vị kia, người kia - cách nói lịch sự

→ あの方はラン先生です。(あのかたはらんせんせいです / Ano kata wa Ran sensei desu): Vị kia là cô Lan.

5. さん(san): anh, chị, ông, bà - đặt sau tên người khác

→ ロンさんは会社員です。(ろんさんはかいしゃいんです / Ron san wa kaishain desu): Anh Long là nhân viên công ty.

6. ちゃん(chan): cách gọi thân mật, thường dùng với trẻ nhỏ

→ ランちゃんは9歳です。(らんちゃんはきゅうさいです / Ran chan wa kyuusai desu): Bé Lan 9 tuổi.

7. 人(じん / jin): người mang quốc tịch nào đó - đặt sau tên quốc gia

→ タンさんはベトナム人です。(たんさんはべとなむじんです / Tan san wa Betonamujin desu): Anh Tân là người Việt Nam.

Lưu ý: Không thêm さん sau tên của chính mình khi tự giới thiệu. Khi biết tên người đối diện, bạn thường gọi tên + さん thay cho あなた.

Nghề nghiệp và học tập

8. 先生(せんせい / sensei): thầy, cô; cách gọi kính trọng dành cho giáo viên, bác sĩ…

→ ランさんは先生です。(らんさんはせんせいです / Ran san wa sensei desu): Chị Lan là giáo viên.

9. 教師(きょうし / kyoushi): giáo viên - tên nghề nghiệp

→ 私はナオキの教師です。(わたしはなおきのきょうしです / Watashi wa Naoki no kyoushi desu): Tôi là giáo viên của Naoki.

10. 学生(がくせい / gakusei): học sinh, sinh viên

→ ロンさんは学生です。(ろんさんはがくせいです / Ron san wa gakusei desu): Long là sinh viên.

11. 会社員(かいしゃいん / kaishain): nhân viên công ty

→ タンさんは会社員です。(たんさんはかいしゃいんです / Tan san wa kaishain desu): Anh Tân là nhân viên công ty.

12. 社員(しゃいん / shain): nhân viên của một công ty

→ 私はナオキの社員です。(わたしはなおきのしゃいんです / Watashi wa Naoki no shain desu): Tôi là nhân viên của Naoki.

13. 銀行員(ぎんこういん / ginkouin): nhân viên ngân hàng

→ ロンさんは銀行員ですか。(ろんさんはぎんこういんですか / Ron san wa ginkouin desu ka): Anh Long có phải là nhân viên ngân hàng không?

14. 医者(いしゃ / isha): bác sĩ

→ タンさんは医者じゃありません。(たんさんはいしゃじゃありません / Tan san wa isha ja arimasen): Anh Tân không phải là bác sĩ.

15. 研究者(けんきゅうしゃ / kenkyuusha): nhà nghiên cứu

→ ランさんは研究者です。(らんさんはけんきゅうしゃです / Ran san wa kenkyuusha desu): Chị Lan là nhà nghiên cứu.

16. 大学(だいがく / daigaku): trường đại học

→ ロンさんはハノイ大学の学生です。(ろんさんははのいだいがくのがくせいです / Ron san wa Hanoi daigaku no gakusei desu): Long là sinh viên Trường Đại học Hà Nội.

17. 病院(びょういん / byouin): bệnh viện

→ タンさんはホーチミンの病院の医者です。(たんさんはほーちみんのびょういんのいしゃです / Tan san wa Hoochimin no byouin no isha desu): Anh Tân là bác sĩ của một bệnh viện ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Lưu ý: Khi giới thiệu nghề nghiệp giáo viên của bản thân, dùng 教師(きょうし / kyoushi). 先生(せんせい / sensei) thường dùng để gọi hoặc nói về người khác với thái độ kính trọng. Các câu ví dụ là những tình huống độc lập để luyện từ vựng.

Hỏi tên và tuổi

18. 誰(だれ / dare): ai

→ あの人は誰ですか。(あのひとはだれですか / Ano hito wa dare desu ka): Người kia là ai?

19. どなた(donata): ai - cách nói lịch sự của だれ

→ あの方はどなたですか。(あのかたはどなたですか / Ano kata wa donata desu ka): Vị kia là ai vậy ạ?

20. 歳(さい / sai): tuổi - đặt sau số tuổi

→ ロンさんは18歳です。(ろんさんはじゅうはっさいです / Ron san wa juuhassai desu): Long 18 tuổi.

21. 何歳(なんさい / nansai): bao nhiêu tuổi

→ ランちゃんは何歳ですか。(らんちゃんはなんさいですか / Ran chan wa nansai desu ka): Bé Lan bao nhiêu tuổi?

22. おいくつ(oikutsu): bao nhiêu tuổi - cách hỏi lịch sự

→ タンさんはおいくつですか。(たんさんはおいくつですか / Tan san wa oikutsu desu ka): Anh Tân bao nhiêu tuổi ạ?

Cách trả lời cơ bản

23. はい(hai): vâng, đúng vậy

→ はい、学生です。(はい、がくせいです / Hai, gakusei desu): Vâng, tôi là sinh viên.

24. いいえ(iie): không, không phải

→ いいえ、学生じゃありません。(いいえ、がくせいじゃありません / Iie, gakusei ja arimasen): Không, tôi không phải là sinh viên.

Ngữ pháp dùng trong câu ví dụ

  • N1 は N2 です。: N1 là N2.
  • N1 は N2 じゃありません。: N1 không phải là N2.
  • N1 は N2 ですか。: N1 có phải là N2 không?
  • N1 の N2: N2 thuộc hoặc có liên hệ với N1, như tên công ty đi kèm nhân viên.

Khi luyện tập, hãy thay tên, nghề nghiệp và tuổi trong câu bằng thông tin của bạn. Đọc từ trước, sau đó đọc cả câu để ghi nhớ cách sử dụng trong ngữ cảnh.

Bài học liền kề

Bài tiếp theo: Từ vựng Minna no Nihongo bài 02 - Đồ vật quen thuộc

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki