Từ vựng Minna no Nihongo bài 02
Chào mừng bạn đến với bài học Từ vựng Minna no Nihongo bài 02. Ở bài này, chúng ta sẽ làm quen với tên gọi của các đồ vật xung quanh mình, từ đồ dùng cá nhân, sách vở đến thiết bị điện tử. Đồng thời, bạn cũng sẽ học cách sử dụng các đại từ chỉ thị để xác định vị trí của sự vật trong giao tiếp cơ bản.
Đại từ chỉ thị
1. これ(kore): cái này, đây (vật ở gần người nói)
→ これは何ですか。(これはなんですか / Kore wa nan desu ka): Cái này là cái gì?
2. それ(sore): cái đó, đó (vật ở gần người nghe)
→ それはランさんのノートです。(それはらんさんののーとです / Sore wa Ran san no nooto desu): Cái đó là vở của chị Lan.
3. あれ(are): cái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe)
→ あれはナオキのコンピューターです。(あれはなおきのこんぴゅーたーです / Are wa Naoki no konpyuutaa desu): Cái kia là máy vi tính của Naoki.
4. この~(kono): ~ này
→ この本は私のです。(このほんはわたしのです / Kono hon wa watashi no desu): Quyển sách này là của tôi.
5. その~(sono): ~ đó
→ その辞書はタンさんのですか。(そのじしょはたんさんのですか / Sono jisho wa Tan san no desu ka): Quyển từ điển đó là của anh Tân phải không?
6. あの~(ano): ~ kia
→ あの人はロンさんです。(あのひとはろんさんです / Ano hito wa Ron san desu): Người kia là anh Long.
Sách vở và văn phòng phẩm
7. 本(ほん / hon): sách
→ これは日本語の本です。(これはにほんごのほんです / Kore wa nihongo no hon desu): Đây là quyển sách tiếng Nhật.
8. 辞書(じしょ / jisho): từ điển
→ それは英語の辞書です。(それはえいごのじしょです / Sore wa eigo no jisho desu): Đó là quyển từ điển tiếng Anh.
9. 雑誌(ざっし / zasshi): tạp chí
→ これは自動車の雑誌です。(これはじどうしゃのざっしです / Kore wa jidousha no zasshi desu): Đây là tạp chí về ô tô.
10. 新聞(しんぶん / shinbun): báo
→ ランさんの新聞はこれです。(らんさんのしんぶんはこれです / Ran san no shinbun wa kore desu): Tờ báo của chị Lan là cái này.
11. ノート(のーと / nooto): vở
→ そのノートはタンさんのです。(そののーとはたんさんのです / Sono nooto wa Tan san no desu): Quyển vở đó là của anh Tân.
12. 手帳(てちょう / techou): sổ tay
→ これは私の手帳です。(これはわたしのてちょうです / Kore wa watashi no techou desu): Đây là sổ tay của tôi.
13. 名刺(めいし / meishi): danh thiếp
→ これはハノイのナオキの名刺です。(これははのいのなおきのめいしです / Kore wa Hanoi no Naoki no meishi desu): Đây là danh thiếp của Naoki ở Hà Nội.
14. カード(かーど / kaado): thẻ, cạc
→ それはタンさんのカードです。(それはたんさんのかーどです / Sore wa Tan san no kaado desu): Đó là thẻ của anh Tân.
15. テレホンカード(てれほんかーど / terehonkaado): thẻ điện thoại
→ これもテレホンカードですか。(これもてれほんかーどですか / Kore mo terehonkaado desu ka): Đây cũng là thẻ điện thoại phải không?
16. 鉛筆(えんぴつ / enpitsu): bút chì
→ この鉛筆は私のです。(このえんぴつはわたしのです / Kono enpitsu wa watashi no desu): Cây bút chì này là của tôi.
17. ボールペン(ぼーるぺん / boorupen): bút bi
→ それはロンさんのボールペンです。(それはろんさんのぼーるぺんです / Sore wa Ron san no boorupen desu): Đó là bút bi của anh Long.
18. シャープペンシル(しゃーぷぺんしる / shaapupenshiru): bút chì kim
→ あのシャープペンシルはランさんのです。(あのしゃーぷぺんしるはらんさんのです / Ano shaapupenshiru wa Ran san no desu): Cây bút chì kim kia là của chị Lan.
Đồ dùng cá nhân và thiết bị
19. かぎ(kagi): chìa khóa
→ それは自動車のかぎです。(それはじどうしゃのかぎです / Sore wa jidousha no kagi desu): Đó là chìa khóa ô tô.
20. 時計(とけい / tokei): đồng hồ
→ この時計はロンさんのです。(このとけいはろんさんのです / Kono tokei wa Ron san no desu): Cái đồng hồ này là của anh Long.
21. 傘(かさ / kasa): ô, dù
→ その傘は私のです。(そのかさはわたしのです / Sono kasa wa watashi no desu): Cái ô đó là của tôi.
22. かばん(kaban): cặp, túi xách
→ タンさんのかばんはこれです。(たんさんのかばんはこれです / Tan san no kaban wa kore desu): Cái túi xách của anh Tân là cái này.
23. カセットテープ(かせっとてーぷ / kasetto teepu): băng cassette
→ これは日本語のカセットテープです。(これはにほんごのかせっとてーぷです / Kore wa nihongo no kasetto teepu desu): Đây là băng cassette tiếng Nhật.
24. テープレコーダー(てーぷれこーだー / teepurekoodaa): máy ghi âm
→ あれはナオキのテープレコーダーです。(あれはなおきのてーぷれこーだーです / Are wa Naoki no teepurekoodaa desu): Kia là máy ghi âm của Naoki.
25. テレビ(てれび / terebi): tivi
→ このテレビはタンさんのです。(このてれびはたんさんのです / Kono terebi wa Tan san no desu): Cái tivi này là của anh Tân.
26. ラジオ(らじお / rajio): radio
→ そのラジオは私のです。(そのらじおはわたしのです / Sono rajio wa watashi no desu): Cái radio đó là của tôi.
27. カメラ(かめら / kamera): máy ảnh
→ ランさんのカメラはそれです。(らんさんのかめらはそれです / Ran san no kamera wa sore desu): Máy ảnh của chị Lan là cái đó.
28. コンピューター(こんぴゅーたー / konpyuutaa): máy vi tính
→ あれはナオキのコンピューターです。(あれはなおきのこんぴゅーたーです / Are wa Naoki no konpyuutaa desu): Kia là máy vi tính của Naoki.
29. 自動車(じどうしゃ / jidousha): ô tô
→ ロンさんの自動車はあの自動車です。(ろんさんのじどうしゃはあのじどうしゃです / Ron san no jidousha wa ano jidousha desu): Ô tô của anh Long là chiếc ô tô kia.
30. 机(つくえ / tsukue): bàn
→ これはタンさんの机です。(これはたんさんのつくえです / Kore wa Tan san no tsukue desu): Đây là cái bàn của anh Tân.
31. いす(isu): ghế
→ このいすは私のです。(このいすはわたしのです / Kono isu wa watashi no desu): Cái ghế này là của tôi.
Đồ ăn và thức uống
32. チョコレート(ちょこれーと / chokoreeto): sô-cô-la
→ これはチョコレートです。(これはちょこれーとです / Kore wa chokoreeto desu): Đây là sô-cô-la.
33. コーヒー(こーひー / koohii): cà phê
→ これはダラットのコーヒーです。(これはだらっとのコーヒーです / Kore wa Daratto no koohii desu): Đây là cà phê của Đà Lạt.
Ngôn ngữ và từ để hỏi
34. 英語(えいご / eigo): tiếng Anh
→ これは英語の辞書です。(これはえいごのじしょです / Kore wa eigo no jisho desu): Đây là quyển từ điển tiếng Anh.
35. 日本語(にほんご / nihongo): tiếng Nhật
→ あれは日本語の新聞です。(あれはにほんごのしんぶんです / Are wa nihongo no shinbun desu): Kia là tờ báo tiếng Nhật.
36. ~語(~ご / ~go): tiếng ~
→ ベトナム語の本はこれです。(べとなむごのほんはこれです / Betonamugo no hon wa kore desu): Sách tiếng Việt là quyển này.
37. 何(なん / nan): cái gì
→ それは何ですか。(それはなんですか / Sore wa nan desu ka): Đó là cái gì?
Mẫu câu giao tiếp
38. そう(sou): đúng vậy
→ はい、そうです。(はい、そうです / Hai, sou desu): Vâng, đúng vậy.
39. 違います(ちがいます / chigaimasu): không phải, sai rồi
→ いいえ、違います。(いいえ、ちがいます / Iie, chigaimasu): Không, không phải / sai rồi.
40. そうですか(sou desu ka): thế à, vậy à
→ あ、そうですか。(あ、そうですか / A, sou desu ka): À, thế à.
41. あのう(anou): à... ờ... (dùng khi ngập ngừng, bắt chuyện)
→ あのう、これはロンさんのノートですか。(あのう、これはろんさんののーとですか / Anou, kore wa Ron san no nooto desu ka): À này, đây là vở của anh Long phải không?
42. ほんの気持ちです(ほんのきもちです / hon no kimochi desu): chỉ là chút lòng thành
→ ほんの気持ちです。どうぞ。(ほんのきもちです。どうぞ / Hon no kimochi desu. Douzo): Chỉ là chút lòng thành. Xin mời anh/chị nhận cho.
43. どうぞ(douzo): xin mời
→ コーヒーです。どうぞ。(こーひーです。どうぞ / Koohii desu. Douzo): Cà phê đây. Xin mời.
44. どうも(doumo): cảm ơn
→ どうも。(どうも / Doumo): Cảm ơn.
45. どうもありがとうございます(doumo arigatou gozaimasu): xin cảm ơn rất nhiều
→ どうもありがとうございます。(どうもありがとうございます / Doumo arigatou gozaimasu): Xin cảm ơn rất nhiều.
46. これからお世話になります(これからおせわになります / korekara osewa ni narimasu): từ nay mong được sự giúp đỡ của anh/chị
→ タンです。これからお世話になります。(たんです。これからおせわになります / Tan desu. Korekara osewa ni narimasu): Tôi là Tân. Từ nay mong được sự giúp đỡ của anh/chị.
47. こちらこそよろしく(kochirakoso yoroshiku): chính tôi mới mong được sự giúp đỡ của anh/chị
→ ランです。こちらこそよろしく。(らんです。こちらこそよろしく / Ran desu. Kochirakoso yoroshiku): Tôi là Lan. Chính tôi mới mong được sự giúp đỡ của anh/chị.
Lưu ý:
Khi muốn nói về tính chất sở hữu nhưng không muốn lặp lại danh từ đã nhắc đến trước đó, bạn có thể lược bỏ danh từ phía sau trợ từ の(no). Ví dụ, thay vì nói "ロンさんのかばん" (túi xách của anh Long), bạn chỉ cần nói "ロンさんの" (của anh Long) nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
Ngữ pháp dùng trong câu ví dụ
- これ / それ / あれは + Danh từ + です: Đây / Đó / Kia là [Danh từ]. Dùng để giới thiệu hoặc chỉ vị trí của đồ vật.
- この / その / あの + Danh từ + は...: [Danh từ] này / đó / kia... Dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ cụ thể đi kèm.
- Danh từ 1 + の + Danh từ 2: Biểu thị sở hữu ([Danh từ 2] của [Danh từ 1]) hoặc giải thích tính chất, xuất xứ ([Danh từ 2] về [Danh từ 1]).
- Câu hỏi + ですか: Đặt ở cuối câu để hỏi thông tin, có thể dùng "はい、そうです" hoặc "いいえ、違います" để trả lời xác nhận đúng sai.
Hướng dẫn luyện tập:
Bạn hãy nhìn vào các đồ vật trên bàn học hoặc nơi làm việc của mình và thử gọi tên chúng bằng tiếng Nhật nhé. Sau đó, hãy dùng cấu trúc "Kore wa ~ desu" để tập đặt câu giới thiệu về những đồ vật đó.
Bài học liền kề
Bài trước: Từ vựng Minna no Nihongo bài 01

