logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện từ vựng

Từ vựng Minna no Nihongo bài 03

Từ vựng Minna no Nihongo bài 03 tập trung vào địa điểm, tầng lầu, giá cả và giao tiếp khi mua sắm, kèm cách đọc, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ dễ nhớ.

Quay lại từ vựng
N5Bài 3Minna no Nihongo

Từ vựng Minna no Nihongo bài 03

Từ vựng Minna no Nihongo bài 03 tập trung vào cách chỉ địa điểm, hỏi vị trí, xác định các khu vực trong tòa nhà, hỏi tầng, hỏi giá và sử dụng một số mẫu câu giao tiếp khi mua sắm. Bài học giúp người học N5 có thể mô tả vị trí và giao tiếp trong những tình huống đơn giản.

1. Từ chỉ vị trí và phương hướng

1. ここ(koko): đây, chỗ này

→ ここは ナオキです。(ここはなおきです / Koko wa Naoki desu): Đây là Naoki.

2. そこ(soko): đó, chỗ đó

→ そこは 教室です。(そこはきょうしつです / Soko wa kyoushitsu desu): Chỗ đó là phòng học.

3. あそこ(asoko): kia, chỗ kia

→ あそこは 事務所です。(あそこはじむしょです / Asoko wa jimusho desu): Chỗ kia là văn phòng.

4. どこ(doko): đâu, chỗ nào

→ トイレは どこですか。(といれはどこですか / Toire wa doko desu ka): Nhà vệ sinh ở đâu?

5. こちら(kochira): phía này, đằng này, chỗ này

→ 受付は こちらです。(うけつけはこちらです / Uketsuke wa kochira desu): Quầy lễ tân ở phía này.

6. そちら(sochira): phía đó, đằng đó, chỗ đó

→ 教室は そちらです。(きょうしつはそちらです / Kyoushitsu wa sochira desu): Phòng học ở phía đó.

7. あちら(achira): phía kia, đằng kia, chỗ kia

→ エレベーターは あちらです。(えれべーたーはあちらです / Ereebeetaa wa achira desu): Thang máy ở phía kia.

8. どちら(dochira): phía nào, chỗ nào, đâu

→ 事務所は どちらですか。(じむしょはどちらですか / Jimusho wa dochira desu ka): Văn phòng ở đâu?

Lưu ý: こちら(kochira), そちら(sochira), あちら(achira), どちら(dochira) là cách nói lịch sự hơn của ここ(koko), そこ(soko), あそこ(asoko), どこ(doko) khi chỉ địa điểm.

2. Các khu vực và địa điểm trong tòa nhà

9. 教室(きょうしつ / kyoushitsu): phòng học

→ ここは 教室です。(ここはきょうしつです / Koko wa kyoushitsu desu): Đây là phòng học.

10. 食堂(しょくどう / shokudou): nhà ăn, phòng ăn

→ 食堂は あそこです。(しょくどうはあそこです / Shokudou wa asoko desu): Nhà ăn ở đằng kia.

11. 事務所(じむしょ / jimusho): văn phòng

→ ナオキの 事務所は こちらです。(なおきのじむしょはこちらです / Naoki no jimusho wa kochira desu): Văn phòng Naoki ở phía này.

12. 会議室(かいぎしつ / kaigishitsu): phòng họp

→ 会議室は どこですか。(かいぎしつはどこですか / Kaigishitsu wa doko desu ka): Phòng họp ở đâu?

13. 受付(うけつけ / uketsuke): quầy lễ tân, quầy tiếp tân

→ 受付は そちらです。(うけつけはそちらです / Uketsuke wa sochira desu): Quầy lễ tân ở phía đó.

14. ロビー(robii): sảnh, tiền sảnh

→ ロビーは 1階です。(ろびーはいっかいです / Robii wa ikkai desu): Sảnh ở tầng 1.

15. 部屋(へや / heya): phòng

→ ランさんの 部屋は 3階です。(らんさんのへやはさんがいです / Ran-san no heya wa sangai desu): Phòng của Lan ở tầng 3.

16. トイレ(toire): nhà vệ sinh

→ トイレは どこですか。(といれはどこですか / Toire wa doko desu ka): Nhà vệ sinh ở đâu?

17. お手洗い(おてあらい / otearai): nhà vệ sinh, cách nói lịch sự

→ お手洗いは あちらです。(おてあらいはあちらです / Otearai wa achira desu): Nhà vệ sinh ở phía kia.

18. 階段(かいだん / kaidan): cầu thang

→ 階段は こちらです。(かいだんはこちらです / Kaidan wa kochira desu): Cầu thang ở phía này.

19. エレベーター(erebeetaa): thang máy

→ エレベーターは あそこです(えれべーたーはあそこです / Ereebeetaa wa asoko desu): Thang máy ở đằng kia.

20. エスカレーター(esukareetaa): thang cuốn

→ エスカレーターは そちらです。(えすかれーたーはそちらです / Esukareetaa wa sochira desu): Thang cuốn ở phía đó.

21. 自動販売機(じどうはんばいき / jidouhanbaiki): máy bán hàng tự động

→ 自動販売機は 1階です。(じどうはんばいきはいっかいです / Jidouhanbaiki wa ikkai desu): Máy bán hàng tự động ở tầng 1.

22. 電話(でんわ / denwa): điện thoại

→ 電話は 事務所です。(でんわはじむしょです / Denwa wa jimusho desu): Điện thoại ở văn phòng.

3. Địa điểm, tổ chức và vật dụng quen thuộc

23. お国(おくに / okuni): đất nước, quốc gia

→ お国は どちらですか。(おくにはどちらですか / Okuni wa dochira desu ka): Bạn đến từ nước nào?

24. 会社(かいしゃ / kaisha): công ty

→ 会社は どこですか。(かいしゃはどこですか / Kaisha wa doko desu ka): Công ty ở đâu?

25. うち(uchi): nhà, nhà mình

→ うちは ハノイです。(うちははのいです / Uchi wa Hanoi desu): Nhà tôi ở Hà Nội.

26. 靴(くつ / kutsu): giày

→ この 靴は いくらですか。(このくつはいくらですか / Kono kutsu wa ikura desu ka): Đôi giày này bao nhiêu tiền?

27. ネクタイ(nekutai): cà vạt

→ この ネクタイは いくらですか。(このねくたいはいくらですか / Kono nekutai wa ikura desu ka): Chiếc cà vạt này bao nhiêu tiền?

28. ワイン(wain): rượu vang

→ この ワインは どこの ワインですか。(このわいんはどこのわいんですか / Kono wain wa doko no wain desu ka): Rượu vang này là rượu vang của nước nào?

29. たばこ(tabako): thuốc lá

→ たばこは どこですか。(たばこはどこですか / Tabako wa doko desu ka): Thuốc lá ở đâu?

30. 売り場(うりば / uriba): quầy bán hàng, khu bán hàng

→ 靴の 売り場は どこですか。(くつのうりばはどこですか / Kutsu no uriba wa doko desu ka): Quầy bán giày ở đâu?

4. Tầng lầu và số đếm

31. 地下(ちか / chika): tầng hầm, dưới mặt đất

→ 食堂は 地下です。(しょくどうはちかです / Shokudou wa chika desu): Nhà ăn ở tầng hầm.

32. ~階(~かい / ~がい / ~kai / ~gai): tầng thứ...

→ 教室は 2階です。(きょうしつはにかいです / Kyoushitsu wa ni-kai desu): Phòng học ở tầng 2.

33. 何階(なんがい / nangai): tầng mấy

→ 事務所は 何階ですか。(じむしょはなんがいですか / Jimusho wa nangai desu ka): Văn phòng ở tầng mấy?

34. ~円(~えん / ~en): yên, đơn vị tiền Nhật

→ この 靴は 800円です。(このくつははっぴゃくえんです / Kono kutsu wa happyaku-en desu): Đôi giày này giá 800 yên.

35. いくら(ikura): bao nhiêu tiền

→ この ネクタイは いくらですか。(このねくたいはいくらですか / Kono nekutai wa ikura desu ka): Chiếc cà vạt này bao nhiêu tiền?

36. 百(ひゃく / hyaku): một trăm

→ これは 百円です。(これはひゃくえんです / Kore wa hyaku-en desu): Cái này giá 100 yên.

37. 千(せん / sen): một nghìn

→ これは 千円です。(これはせんえんです / Kore wa sen-en desu): Cái này giá 1.000 yên.

38. 万(まん / man): mười nghìn, một vạn

→ これは 一万円です。(これはいちまんえんです / Kore wa ichi-man-en desu): Cái này giá 10.000 yên.

Lưu ý: Cách đọc số trong tiếng Nhật có biến âm ở một số trường hợp, chẳng hạn 300円 đọc là さんびゃくえん(sanbyaku-en), 600円 đọc là ろっぴゃくえん(roppyaku-en) và 800円 đọc là はっぴゃくえん(happyaku-en).

5. Từ và cụm giao tiếp khi mua sắm

39. すみません(sumimasen): xin lỗi, xin phép

→ すみません。トイレは どこですか。(すみません。トイレはどこですか / Sumimasen. Toire wa doko desu ka): Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?

40. ~でございます(~de gozaimasu): cách nói lịch sự của です

→ 1階で ございます。(いっかいでございます / Ikkai de gozaimasu): Là tầng 1 ạ.

41. ~を 見せてください(〜を みせてください / ~o misete kudasai): hãy cho tôi xem..., vui lòng cho tôi xem...

→ その 靴を 見せてください。(そのくつをみせてください / Sono kutsu o misete kudasai): Hãy cho tôi xem đôi giày đó.

42. じゃ(ja): vậy thì, thế thì

→ じゃ、これを ください。(じゃ、これをください / Ja、 kore o kudasai): Vậy thì, cho tôi cái này.

43. ~を ください(〜を ください / ~o kudasai): cho tôi..., vui lòng cho tôi...

→ この ワインを ください。(このわいんをください / Kono wain o kudasai): Cho tôi chai rượu vang này.

6. Tên địa danh, quốc gia và tên riêng xuất hiện trong bài

44. 新大阪(しんおおさか / Shin'Osaka): Shin-Osaka, tên một ga ở Osaka

→ 新大阪は どこですか。(しんおおさかはどこですか / Shin'Osaka wa doko desu ka): Shin-Osaka ở đâu?

45. イタリア(itaria): nước Ý

→ これは イタリアの ワインです。(これはいたりあのわいんです / Kore wa Itaria no wain desu): Đây là rượu vang của Ý.

46. スイス(Suisu): Thụy Sĩ

→ これは スイスの ワインです。(これはすいすのわいんです / Kore wa Suisu no wain desu): Đây là rượu vang của Thụy Sĩ.

47. MT・ヨーネン・アキックス(MT・Younen・Akikkusu): tên công ty giả định xuất hiện trong tài liệu

→ MTの 会社は どこですか。(えむてぃーのかいしゃはどこですか / Emu-Tii no kaisha wa doko desu ka): Công ty MT ở đâu?

Ngữ pháp dùng trong câu ví dụ

  • ここ・そこ・あそこは Nです: xác định một địa điểm là gì.
  • Nは どこですか: hỏi địa điểm của một người, vật hoặc địa điểm.
  • こちら・そちら・あちら・どちら: cách nói lịch sự hơn khi chỉ hoặc hỏi địa điểm.
  • N1のN2: nối hai danh từ, trong đó N1 bổ nghĩa cho N2, thường dùng để nói xuất xứ hoặc mối quan hệ.
  • Nは 何階ですか: hỏi một địa điểm hoặc vật ở tầng mấy.
  • Nは いくらですか: hỏi giá tiền.
  • Sでございます: cách nói lịch sự hơn của です.
  • Nを見せてください: yêu cầu người khác cho xem một vật.
  • Nをください: yêu cầu hoặc mua một vật.

Hãy luyện đọc từng từ thành tiếng, sau đó đặt câu hỏi và tự trả lời về vị trí, tầng lầu và giá tiền của các đồ vật quen thuộc. Có thể luyện theo tình huống tại trung tâm, cửa hàng hoặc nơi làm việc để ghi nhớ cách dùng tự nhiên hơn.

Bài học liền kề

Bài trước: Từ vựng Minna no Nihongo bài 02

Bài tiếp theo: Từ vựng Minna no Nihongo bài 04

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki