Ý nghĩa
Mẫu câu N1 は N2 ですか được dùng để đặt câu hỏi về một người hoặc sự vật. Tùy vào nội dung, mẫu câu có thể mang nghĩa:
- N1 có phải là N2 không?
- N1 là ai?
- N1 là gì?
Trợ từ か (ka) được đặt ở cuối câu để biểu thị sự nghi vấn và biến câu trần thuật thành câu hỏi.
Khi nói, người học thường lên giọng nhẹ ở cuối câu. Trong văn viết tiếng Nhật, câu có trợ từ か không bắt buộc phải dùng dấu hỏi chấm 「?」.
Công thức
1. Câu hỏi xác nhận Có/Không
N1 + は + N2 + ですか。
Dùng để hỏi hoặc xác nhận N1 có phải là N2 hay không.
Trả lời khẳng định:
はい、N2 です。
- Cách đọc: Hai, N2 desu.
- Ý nghĩa: Vâng, là N2.
Trả lời phủ định:
いいえ、N2 ではありません。
- Cách đọc: Iie, N2 de wa arimasen.
- Ý nghĩa: Không, không phải là N2.
Trong giao tiếp thông thường, có thể dùng じゃありません (ja arimasen) thay cho ではありません (de wa arimasen).
2. Câu hỏi có từ nghi vấn
N1 + は + Từ nghi vấn + ですか。
Một số từ nghi vấn thường gặp:
- だれ (dare): Ai
- どなた (donata): Vị nào, ai - cách nói lịch sự của だれ
- 何(なん/なに)(nan/nani): Cái gì
Cách trả lời:
Danh từ cung cấp thông tin + です。
Cách dùng
Mẫu câu N1 は N2 ですか thường được sử dụng khi:
- Hỏi để xác nhận thông tin về một người hoặc sự vật.
- Hỏi về nghề nghiệp, quốc tịch hoặc vai trò của một người.
- Hỏi danh tính của người mới gặp.
- Hỏi người hoặc sự vật được nhắc đến là ai hoặc là gì.
Ví dụ
Ví dụ 1: Hỏi về quốc tịch
Maiさんは ベトナム人ですか。
- Cách đọc: Mai san wa Betonamu-jin desu ka.
- Dịch nghĩa: Chị Mai có phải là người Việt Nam không?
はい、ベトナム人です。
- Cách đọc: Hai, Betonamu-jin desu.
- Dịch nghĩa: Vâng, chị ấy là người Việt Nam.
Ví dụ 2: Hỏi về nghề nghiệp
Namさんは 先生ですか。
- Cách đọc: Nam san wa sensei desu ka.
- Dịch nghĩa: Anh Nam có phải là giáo viên không?
いいえ、先生ではありません。
- Cách đọc: iie, sensei dewa arimasen.
- Dịch nghĩa: Không, anh ấy không phải là giáo viên.
Ví dụ 3: Hỏi để xác nhận thông tin
Huyさんは エンジニアですか。
- Cách đọc: Huy san wa enjinia desu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn Huy có phải là kỹ sư không?
はい、エンジニアです。
- Cách đọc: Hai, enjinia desu.
- Dịch nghĩa: Vâng, bạn ấy là kỹ sư.
Ví dụ 4: Hỏi danh tính một cách lịch sự
あの方は どなたですか。
- Cách đọc: Ano kata wa donata desu ka.
- Dịch nghĩa: Vị kia là ai vậy?
Linhさんです。
- Cách đọc: Linh san desu.
- Dịch nghĩa: Đó là chị Linh.
Ví dụ 5: Hỏi danh tính thông thường
あの人は だれですか。
- Cách đọc: Ano hito wa dare desu ka.
- Dịch nghĩa: Người kia là ai?
Minhさんです。
- Cách đọc: Minh san desu.
- Dịch nghĩa: Đó là anh Minh.
Lỗi thường gặp
1. Quên trợ từ か ở cuối câu
Sai: Namさんは 先生です。
Đúng: Namさんは 先生ですか。
Câu đầu tiên là câu khẳng định “Anh Nam là giáo viên”. Câu thứ hai mới mang nghĩa “Anh Nam có phải là giáo viên không?”.
2. Quên dùng はい hoặc いいえ khi trả lời
Khi trả lời câu hỏi xác nhận, nên bắt đầu bằng:
- はい: Vâng, đúng vậy.
- いいえ: Không, không phải.
Cách trả lời này giúp câu nói rõ ràng và tự nhiên hơn.
Ghi chú
Khi hỏi danh tính của người lớn tuổi, cấp trên hoặc người chưa quen, nên sử dụng:
- あの方 (ano kata) thay cho あの人 (ano hito)
- どなた (donata) thay cho だれ (dare)
Ví dụ:
あの方は どなたですか。
- Cách đọc: Ano kata wa donata desu ka.
- Dịch nghĩa: Vị kia là ai vậy?
Cách nói này thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với người được nhắc đến.

