Ý nghĩa
Trợ từ も (mo) mang nghĩa “cũng”, được dùng khi muốn nói một người hoặc sự vật có thông tin giống với người hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó.
Trong mẫu câu danh từ cơ bản, も thay cho は để bổ sung một đối tượng có cùng đặc điểm, nghề nghiệp, quốc tịch hoặc trạng thái.
Ví dụ:
Maiさんは 学生です。Linhさんも 学生です。
- Cách đọc: Mai san wa gakusei desu. Linh san mo gakusei desu.
- Dịch nghĩa: Chị Mai là học sinh. Chị Linh cũng là học sinh.
Ở câu thứ hai, も cho biết chị Linh có điểm giống với chị Mai: cả hai đều là học sinh.
Công thức
1. Câu khẳng định
[Danh từ 1] + は + [Danh từ 2] + です。
[Danh từ 3] + も + [Danh từ 2] + です。
- Danh từ 1: Người hoặc sự vật được nhắc đến trước.
- Danh từ 2: Thông tin chung của hai đối tượng.
- Danh từ 3: Người hoặc sự vật được bổ sung.
- も (mo): Cũng.
Ví dụ:
Namさんは 先生です。Maiさんも 先生です。
- Cách đọc: Nam san wa sensei desu. Mai san mo sensei desu.
- Dịch nghĩa: Anh Nam là giáo viên. Chị Mai cũng là giáo viên.
2. Câu phủ định
[Danh từ] + も + [Danh từ] + ではありません。
Mẫu câu này mang nghĩa “cũng không phải là...”, dùng khi đối tượng được bổ sung có cùng thông tin phủ định với đối tượng đã nhắc đến.
Ví dụ:
Namさんは 日本人ではありません。Huyさんも 日本人ではありません。
- Cách đọc: Nam san wa Nihon jin de wa arimasen. Huy san mo Nihon jin de wa arimasen.
- Dịch nghĩa: Anh Nam không phải là người Nhật. Bạn Huy cũng không phải là người Nhật.
Trong giao tiếp thông thường, có thể dùng じゃありません (ja arimasen) thay cho ではありません (de wa arimasen).
3. Câu hỏi
[Danh từ] + も + [Danh từ] + ですか。
Mẫu câu này mang nghĩa “... cũng là ... phải không?”, dùng để hỏi xem một đối tượng có cùng thông tin với đối tượng đã nhắc đến hay không.
Ví dụ:
Maiさんは 学生です。Linhさんも 学生ですか。
- Cách đọc: Mai san wa gakusei desu. Linh san mo gakusei desu ka.
- Dịch nghĩa: Chị Mai là học sinh. Chị Linh cũng là học sinh phải không?
Cách dùng
1. Bổ sung người có cùng thông tin
Dùng も khi muốn nói một người có cùng nghề nghiệp, quốc tịch hoặc vai trò với người đã được nhắc đến.
わたしは ベトナム人です。Namさんも ベトナム人です。
- Cách đọc: Watashi wa Betonamu jin desu. Nam san mo Betonamu jin desu.
- Dịch nghĩa: Tôi là người Việt Nam. Anh Nam cũng là người Việt Nam.
2. Bổ sung sự vật cùng loại
Ngoài người, も còn được dùng với đồ vật hoặc sự vật có cùng thông tin.
これは 日本語の本です。それも 日本語の本です。
- Cách đọc: Kore wa Nihongo no hon desu. Sore mo Nihongo no hon desu.
- Dịch nghĩa: Đây là sách tiếng Nhật. Đó cũng là sách tiếng Nhật.
3. Thể hiện sự tương đồng trong hội thoại
Khi thông tin đã rõ từ câu nói trước, người trả lời có thể dùng も để thể hiện mình cũng giống như vậy.
A: わたしは 学生です。
- Cách đọc: Watashi wa gakusei desu.
- Dịch nghĩa: Tôi là học sinh.
B: わたしも 学生です。
- Cách đọc: Watashi mo gakusei desu.
- Dịch nghĩa: Tôi cũng là học sinh.
Ví dụ
Ví dụ 1: Cùng quốc tịch
Maiさんは ベトナム人です。Linhさんも ベトナム人です。
- Cách đọc: Mai san wa Betonamu jin desu. Linh san mo Betonamu jin desu.
- Dịch nghĩa: Chị Mai là người Việt Nam. Chị Linh cũng là người Việt Nam.
Ví dụ 2: Cùng nghề nghiệp
Namさんは エンジニアです。Huyさんも エンジニアです。
- Cách đọc: Nam san wa enjinia desu. Huy san mo enjinia desu.
- Dịch nghĩa: Anh Nam là kỹ sư. Bạn Huy cũng là kỹ sư.
Ví dụ 3: Đồ vật cùng loại
これは 辞書です。それも 辞書です。
- Cách đọc: Kore wa jisho desu. Sore mo jisho desu.
- Dịch nghĩa: Đây là từ điển. Đó cũng là từ điển.
Ví dụ 4: Cùng thông tin phủ định
Maiさんは 先生ではありません。Linhさんも 先生ではありません。
- Cách đọc: Mai san wa sensei de wa arimasen. Linh san mo sensei de wa arimasen.
- Dịch nghĩa: Chị Mai không phải là giáo viên. Chị Linh cũng không phải là giáo viên.
Ví dụ 5: Hỏi và trả lời khẳng định
Namさんは 会社員です。Huyさんも 会社員ですか。
- Cách đọc: Nam san wa kaishain desu. Huy san mo kaishain desu ka.
- Dịch nghĩa: Anh Nam là nhân viên công ty. Bạn Huy cũng là nhân viên công ty phải không?
はい、Huyさんも 会社員です。
- Cách đọc: Hai, Huy san mo kaishain desu.
- Dịch nghĩa: Vâng, bạn Huy cũng là nhân viên công ty.
Ví dụ 6: Hỏi và trả lời phủ định
Maiさんは 学生です。Linhさんも 学生ですか。
- Cách đọc: Mai san wa gakusei desu. Linh san mo gakusei desu ka.
- Dịch nghĩa: Chị Mai là học sinh. Chị Linh cũng là học sinh phải không?
いいえ、Linhさんは 学生ではありません。会社員です。
- Cách đọc: Iie, Linh san wa gakusei de wa arimasen. Kaishain desu.
- Dịch nghĩa: Không, chị Linh không phải là học sinh. Chị ấy là nhân viên công ty.
Ở câu trả lời này, dùng は vì thông tin về chị Linh khác với thông tin về chị Mai.
Lỗi thường gặp
1. Dùng は và も liền nhau
Trong mẫu câu đang học, も thay cho は, không đặt hai trợ từ liền nhau.
Sai:
わたしはも 学生です。
Đúng:
わたしも 学生です。
- Cách đọc: Watashi mo gakusei desu.
- Dịch nghĩa: Tôi cũng là học sinh.
2. Dùng も khi hai đối tượng không có thông tin tương đồng
Nếu chỉ muốn giới thiệu hai người có nghề nghiệp khác nhau, dùng は cho từng người.
Chưa phù hợp với ý muốn diễn đạt:
Namさんは 先生です。Maiさんも 学生です。
Phù hợp:
Namさんは 先生です。Maiさんは 学生です。
- Cách đọc: Nam san wa sensei desu. Mai san wa gakusei desu.
- Dịch nghĩa: Anh Nam là giáo viên. Chị Mai là học sinh.
Để nói Maiさんも 学生です, ngữ cảnh cần có một người khác cũng là học sinh.
3. Giữ も khi trả lời phủ định dù thông tin khác nhau
Câu hỏi:
Maiさんは 学生です。Linhさんも 学生ですか。
Trả lời chưa phù hợp với ngữ cảnh:
いいえ、Linhさんも 学生ではありません。
Trả lời phù hợp:
いいえ、Linhさんは 学生ではありません。
- Cách đọc: iie, Linh san wa gakusei de wa arimasen.
- Dịch nghĩa: Không, chị Linh không phải là học sinh.
Câu dùng も mang nghĩa “chị Linh cũng không phải là học sinh”, không phù hợp khi thông tin trước đó là “chị Mai là học sinh”.
Ghi chú
- も được viết và đọc là mo.
- Trong mẫu câu danh từ cơ bản, は giới thiệu chủ đề, còn も bổ sung đối tượng có thông tin tương đồng.
- Thông tin làm cơ sở cho ý nghĩa “cũng” có thể nằm ở câu trước hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.
- Khi thông tin đã rõ, có thể trả lời ngắn gọn bằng わたしもです (Watashi mo desu), nghĩa là “Tôi cũng vậy”.
- Bài học này tập trung vào ý nghĩa “cũng” của も trong mẫu câu danh từ. Cách kết hợp も với những trợ từ khác sẽ được học ở các bài sau.

