logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

05 - Trợ từ の (no)

Tìm hiểu cách dùng trợ từ の (no) trong ngữ pháp tiếng Nhật N5 để chỉ sở hữu và bổ sung thông tin cho danh từ. Bài học gồm công thức, ví dụ và lỗi thường gặp.

Quay lại ngữ pháp
N505Trợ từ

Ý nghĩa

Trợ từ の (no) được đặt giữa hai danh từ để thể hiện mối quan hệ giữa chúng. Danh từ đứng trước bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng sau.

Tùy vào ngữ cảnh, có thể được dùng để:

  • Chỉ sự sở hữu: sách của tôi, cặp của chị Mai.
  • Chỉ sự trực thuộc: nhân viên của một công ty, sinh viên của một trường.
  • Bổ sung thông tin về nội dung hoặc lĩnh vực: sách tiếng Nhật, giáo viên tiếng Nhật.

Ví dụ:

これは わたしの本です。

  • Cách đọc: Kore wa watashi no hon desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là sách của tôi.

Trong cụm わたしの本, わたし (watashi) cho biết người sở hữu, còn 本 (hon) là đồ vật được nhắc đến.

Công thức

1. Nối hai danh từ:

[Danh từ 1] + の + [Danh từ 2]

Trong đó:

  • Danh từ 1: Bổ sung thông tin cho danh từ 2.
  • の (no): Kết nối hai danh từ.
  • Danh từ 2: Danh từ chính của cụm từ.

Ví dụ:

わたしの本

  • Cách đọc: Watashi no hon.
  • Dịch nghĩa: Sách của tôi.

日本語の先生

  • Cách đọc: Nihongo no sensei.
  • Dịch nghĩa: Giáo viên tiếng Nhật.

Cả cụm danh từ có thể được đưa vào câu:

これは [Danh từ 1] + の + [Danh từ 2] + です。

これは 日本語の本です。

  • Cách đọc: Kore wa Nihongo no hon desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là sách tiếng Nhật.

2. Hỏi đồ vật của ai:

[Chủ đề] + は + だれの + [Danh từ] + ですか。

だれの (dare no) mang nghĩa “của ai”.

Ví dụ:

これは だれのかばんですか。

  • Cách đọc: Kore wa dare no kaban desu ka.
  • Dịch nghĩa: Đây là cặp của ai?

Maiさんのかばんです。

  • Cách đọc: Mai san no kaban desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là cặp của chị Mai.

3. Lược bỏ danh từ đã rõ nghĩa

Khi nói về sự sở hữu và người nghe đã biết đồ vật đang được nhắc đến, có thể lược bỏ danh từ sau .

[Người sở hữu] + の + です。

Ví dụ:

この本は だれのですか。

  • Cách đọc: Kono hon wa dare no desu ka.
  • Dịch nghĩa: Quyển sách này là của ai?

わたしのです。

  • Cách đọc: Watashi no desu.
  • Dịch nghĩa: Là của tôi.

Trong câu trả lời, わたしの được hiểu là わたしの本, vì quyển sách đã được nhắc đến trong câu hỏi.

Cách dùng

1. Chỉ sự sở hữu

Đặt người sở hữu trước , đồ vật được sở hữu sau .

これは Linhさんの傘です。

  • Cách đọc: Kore wa Linh san no kasa desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là ô của chị Linh.

Thứ tự này khác với tiếng Việt: 

Trong tiếng Việt ta nói là “Ô của chị Linh”, danh từ “ô” sẽ nói trước còn người sở hữu sẽ nói sau. Trong tiếng Nhật, chữ 傘 (kasa) nghĩa là “cái ô, cái dù” sẽ đứng sau danh từ chỉ người sở hữu chúng.

  • Tiếng Nhật: Linhさん + の + 傘 
  • Tiếng Việt: Ô + của + chị Linh.

2. Chỉ sự trực thuộc

Dùng để nối tên tổ chức với danh từ chỉ người hoặc vai trò thuộc tổ chức đó.

Namさんは ABC会社の社員です。

  • Cách đọc: Nam san wa ABC kaisha no shain desu.
  • Dịch nghĩa: Anh Nam là nhân viên của công ty ABC.

Trong cụm ABC会社の社員, tên công ty đứng trước , còn 社員 là danh từ chính.

3. Bổ sung thông tin về nội dung hoặc lĩnh vực

Dùng khi danh từ phía trước cho biết nội dung hoặc lĩnh vực liên quan đến danh từ phía sau.

これは 日本語の本です。

  • Cách đọc: Kore wa Nihongo no hon desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là sách tiếng Nhật.

Maiさんは 日本語の先生です。

  • Cách đọc: Mai san wa Nihongo no sensei desu.
  • Dịch nghĩa: Chị Mai là giáo viên tiếng Nhật.

Trong những trường hợp này, không cần dịch thành “của”.

Ví dụ

Ví dụ 1: Giới thiệu đồ vật của mình

これは わたしのノートです。

  • Cách đọc: Kore wa watashi no nooto desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là vở của tôi.

Ví dụ 2: Nói về đồ vật của người khác

それは Namさんの時計です。

  • Cách đọc: Sore wa Nam san no tokei desu.
  • Dịch nghĩa: Đó là đồng hồ của anh Nam.

Ví dụ 3: Giới thiệu nơi làm việc

Linhさんは ABC会社の社員です。

  • Cách đọc: Linh san wa ABC kaisha no shain desu.
  • Dịch nghĩa: Chị Linh là nhân viên của công ty ABC.

Ví dụ 4: Nói về nội dung của sách

これは 日本語の本です。

  • Cách đọc: Kore wa Nihongo no hon desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là sách tiếng Nhật.

Ví dụ 5: Hỏi người sở hữu

これは だれの傘ですか。

  • Cách đọc: Kore wa dare no kasa desu ka.
  • Dịch nghĩa: Đây là ô của ai?

Maiさんの傘です。

  • Cách đọc: Mai san no kasa desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là ô của chị Mai.

Ví dụ 6: Trả lời ngắn gọn với の

このかばんは Linhさんのですか。

  • Cách đọc: Kono kaban wa Linh san no desu ka.
  • Dịch nghĩa: Chiếc cặp này là của chị Linh phải không?

いいえ、Linhさんのではありません。わたしのです。

  • Cách đọc: Iie, Linh san no de wa arimasen. Watashi no desu.
  • Dịch nghĩa: Không, không phải của chị Linh. Là của tôi.

Lỗi thường gặp

1. Đảo ngược thứ tự hai danh từ

Để nói “sách của tôi”, cần đặt わたし trước sau .

Sai với ý muốn diễn đạt:

本のわたし

Đúng:

わたしの本

  • Cách đọc: Watashi no hon.
  • Dịch nghĩa: Sách của tôi.

Hãy xác định danh từ chính trước, sau đó đặt thông tin bổ sung ở phía trước danh từ đó, nối bằng .

2. Quên の khi diễn đạt sự sở hữu

Sai:

これは わたし本です。

Đúng:

これは わたしの本です。

  • Cách đọc: Kore wa watashi no hon desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là sách của tôi.

Trong mẫu câu này, cần có để nối người sở hữu với đồ vật.

3. Luôn dịch の thành “của”

không chỉ thể hiện sự sở hữu. Cách dịch cần dựa vào mối quan hệ giữa hai danh từ.

日本語の先生

  • Cách đọc: Nihongo no sensei.
  • Dịch nghĩa phù hợp: Giáo viên tiếng Nhật.

Không nên dịch máy móc thành “giáo viên của tiếng Nhật”.

4. Lược bỏ danh từ khi thông tin chưa rõ

Câu わたしのです có thể dùng khi người nghe đã biết đồ vật đang được nói đến.

Nếu cần giới thiệu rõ đồ vật, nên nói đầy đủ:

これは わたしのかばんです。

  • Cách đọc: Kore wa watashi no kaban desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là cặp của tôi.

Ghi chú

  • được viết và đọc là no.
  • Trong cụm N1 の N2, danh từ chính là N2. Danh từ N1 bổ sung ý nghĩa cho N2.
  • Không tự động thêm giữa mọi danh từ. Một số từ ghép có cách kết hợp riêng.
  • Có thể nối nhiều danh từ bằng khi cần bổ sung thông tin, nhưng nên giữ câu ngắn và rõ nghĩa ở trình độ mới bắt đầu.
  • Việc lược bỏ danh từ sau phụ thuộc vào ngữ cảnh, không áp dụng tùy ý cho mọi cụm danh từ.
  • Bài học này tập trung vào dùng giữa các danh từ và cách nói sở hữu rút gọn. Những cách dùng khác của sẽ được giới thiệu trong các bài sau.


Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki