Ý nghĩa
この (kono), その (sono) và あの (ano) là các từ chỉ định được dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Khác với これ, それ, あれ, nhóm từ này không thể đứng một mình mà phải đi trước một danh từ.
Cách lựa chọn từ phụ thuộc vào vị trí của người hoặc đồ vật được nhắc đến so với người nói và người nghe.
- この + Danh từ: Người hoặc vật này, ở gần người nói.
- その + Danh từ: Người hoặc vật đó, ở gần người nghe.
- あの + Danh từ: Người hoặc vật kia, ở xa cả người nói và người nghe.
Công thức
1. このN
この + Danh từ + は + ... です。
Dùng để chỉ người hoặc đồ vật ở gần người nói.
Ví dụ:
この本は 日本語の本です。
- Cách đọc: Kono hon wa Nihongo no hon desu.
- Dịch nghĩa: Quyển sách này là sách tiếng Nhật.
2. そのN
その + Danh từ + は + ... です。
Dùng để chỉ người hoặc đồ vật ở gần người nghe.
Ví dụ:
そのかばんは 田中さんのです。
- Cách đọc: Sono kaban wa Tanaka san no desu.
- Dịch nghĩa: Cái cặp đó là của anh Tanaka.
3. あのN
あの + Danh từ + は + ... です。
Dùng để chỉ người hoặc đồ vật ở xa cả người nói và người nghe.
Ví dụ:
あの建物は びょういんです。
- Cách đọc: Ano tatemono wa byouin desu.
- Dịch nghĩa: Tòa nhà kia là bệnh viện.
Cách dùng
1. Chỉ đồ vật ở gần người nói
Dùng この + Danh từ khi người hoặc đồ vật nằm gần người nói.
このカップは わたしのです。
- Cách đọc: Kono kappu wa watashi no desu.
- Dịch nghĩa: Cái ly này là của tôi.
2. Chỉ đồ vật ở gần người nghe
Dùng その + Danh từ khi người hoặc đồ vật nằm gần người nghe.
その時計は いくらですか。
- Cách đọc: Sono tokei wa ikura desu ka.
- Dịch nghĩa: Chiếc đồng hồ đó bao nhiêu tiền?
3. Chỉ đồ vật ở xa cả hai người
Dùng あの + Danh từ khi người hoặc đồ vật nằm xa cả người nói và người nghe.
あの車は だれのですか。
- Cách đọc: Ano kuruma wa dare no desu ka.
- Dịch nghĩa: Chiếc xe ô tô kia là của ai?
4. Hỏi về người
このN/そのN/あのN cũng được dùng để hỏi và xác nhận thông tin về một người hoặc đồ vật cụ thể.
この人は だれですか。
- Cách đọc: Kono hito wa dare desu ka.
- Dịch nghĩa: Người này là ai?
その人は 先生です。
- Cách đọc: Sono hito wa sensei desu.
- Dịch nghĩa: Người đó là giáo viên.
あの方は どなたですか。
- Cách đọc: Ano kata wa donata desu ka.
- Dịch nghĩa: Vị kia là ai?
山田さんです。
- Cách đọc: Yamada san desu.
- Dịch nghĩa: Đó là anh Yamada.
Ví dụ
Ví dụ 1: Hỏi về đồ vật gần người nói
この雑誌は 何の雑誌ですか。
- Cách đọc: Kono zasshi wa nan no zasshi desu ka.
- Dịch nghĩa: Quyển tạp chí này là quyển tạp chí gì?
車の雑誌です。
- Cách đọc: Kuruma no zasshi desu.
- Dịch nghĩa: Là quyển tạp chí xe hơi.
Ví dụ 2: Hỏi về đồ vật gần người nghe
そのかばんは だれのですか。
- Cách đọc: Sono kaban wa dare no desu ka.
- Dịch nghĩa: Cái cặp đó là của ai?
鈴木さんのです。
- Cách đọc: Suzuki san no desu.
- Dịch nghĩa: Là của anh Suzuki.
Ví dụ 3: Hỏi về đồ vật ở xa
あの建物は 何ですか。
- Cách đọc: Ano tatemono wa nan desu ka.
- Dịch nghĩa: Tòa nhà kia là gì?
学校です。
- Cách đọc: Gakkou desu.
- Dịch nghĩa: Là trường học.
Ví dụ 4: Hỏi về người
この人は だれですか。
- Cách đọc: Kono hito wa dare desu ka.
- Dịch nghĩa: Người này là ai?
さくらちゃんです。
- Cách đọc: Sakura chan desu.
- Dịch nghĩa: Đó là bé Sakura.
Ví dụ 5: Xác nhận đồ vật
その時計は あなたのですか。
- Cách đọc: Sono tokei wa anata no desu ka.
- Dịch nghĩa: Chiếc đồng hồ đó là của bạn phải không?
はい、わたしのです。
- Cách đọc: Hai, watashi no desu.
- Dịch nghĩa: Vâng, là của tôi.
Phân biệt この/その/あの và これ/それ/あれ
Đây là điểm quan trọng người học cần ghi nhớ.
これ/それ/あれ có thể đứng độc lập:
- これ: Cái này
- それ: Cái đó
- あれ: Cái kia
Ví dụ:
これは かぎです。
- Cách đọc: kore wa kagi desu.
- Dịch nghĩa: Đây là chìa khóa.
Trong khi đó, この/その/あの phải đi kèm với danh từ:
- この + Danh từ: Danh từ này
- その + Danh từ: Danh từ đó
- あの + Danh từ: Danh từ kia
Ví dụ:
この本は おもしろいです。
- Cách đọc: kono hon wa omoshiroi desu
- Dịch nghĩa: Quyển sách này thú vị.
Không nói: このは 本です。
Lỗi thường gặp
Dùng この/その/あの một mình
Đây là lỗi phổ biến của người mới học.
❌ このです。
⭕ このかばんです。
❌ そのです。
⭕ そのかばんです。
❌ あのです。
⭕ あの人です。
Ghi chú
Khi chỉ người, この人, その人, あの人 thường mang nghĩa:
- この人: Người này
- その人: Người đó
- あの人: Người kia
Trong cách nói lịch sự, đặc biệt khi nhắc đến người lớn tuổi, cấp trên hoặc người cần thể hiện sự tôn trọng, có thể dùng:
- この方 (kono kata): Vị này, người này
- その方 (sono kata): Vị đó, người đó
- あの方 (ano kata): Vị kia, người kia
Việc phân biệt この/その/あの với これ/それ/あれ là nền tảng quan trọng để người học sử dụng đúng các từ chỉ định trong tiếng Nhật.

