Ý nghĩa
そうです (sou desu) được sử dụng để xác nhận rằng thông tin vừa được nói là đúng hoặc phù hợp với điều người nói muốn diễn đạt.
Tùy vào ngữ cảnh, そうです có thể mang các ý nghĩa:
- Đúng vậy.
- Vâng, đúng.
- Đúng là như vậy.
Đây là một cách trả lời rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Nhật, đặc biệt khi người nói muốn xác nhận thông tin hoặc đồng ý với nhận xét của người đối diện.
Cách dùng
そうです thường được sử dụng khi:
- Xác nhận thông tin mà người khác vừa hỏi.
- Đồng ý với một nhận xét hoặc phỏng đoán.
- Trả lời ngắn gọn để xác nhận một thông tin đã được đề cập.
- Giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và tránh lặp lại toàn bộ câu trả lời.
Ví dụ
Ví dụ 1: Xác nhận quốc tịch
田中さんは 日本人ですか。
- Cách đọc: Tanaka san wa Nihonjin desu ka.
- Dịch nghĩa: Anh/chị Tanaka có phải là người Nhật không?
はい、そうです。
- Cách đọc: Hai, sou desu.
- Dịch nghĩa: Vâng, đúng vậy.
Ví dụ 2: Xác nhận nghề nghiệp
山田さんは 先生ですか。
- Cách đọc: Yamada san wa sensei desu ka.
- Dịch nghĩa: Anh/chị Yamada có phải là giáo viên không?
はい、そうです。
- Cách đọc: Hai, sou desu.
- Dịch nghĩa: Vâng, đúng vậy.
Ví dụ 3: Phủ định
Ngoài cách trả lời phủ định danh từ bằng cách dùng じゃありません (ja arimasen) ra thì chúng ta có thể dùng ちがいます (chigaimasu).
アンさんは 学生ですか。
- Cách đọc: An san wa gakusei desu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn An có phải là sinh viên không?
いいえ、ちがいます。
- Cách đọc: iie, sou dewa arimasen.
- Dịch nghĩa: Không, không phải.
Ví dụ 4: Xác nhận thông tin về một người
あの人は ミンさんですか。
- Cách đọc: Ano hito wa Min san desu ka.
- Dịch nghĩa: Người kia có phải là anh Minh không?
はい、そうです。
- Cách đọc: Hai, sou desu.
- Dịch nghĩa: Vâng, đúng vậy.
Ví dụ 5: Xác nhận một nhận xét
これは 日本語の 本ですか。
- Cách đọc: Kore wa Nihongo no hon desu ka.
- Dịch nghĩa: Đây có phải là sách tiếng Nhật không?
はい、そうです。
- Cách đọc: Hai, sou desu.
- Dịch nghĩa: Vâng, đúng vậy.
Lỗi thường gặp
1. Nhầm そうです với そうですか
そうです。 mang nghĩa xác nhận:
- Đúng vậy.
- Vâng, đúng rồi.
そうですか。 thường mang nghĩa phản hồi với thông tin:
- Vậy sao?
- Thế à?
Cần chú ý trợ từ か vì chỉ một thay đổi nhỏ ở cuối câu cũng làm thay đổi ý nghĩa và chức năng của câu.
2. Lặp lại toàn bộ câu khi không cần thiết
Khi câu hỏi đã rõ nội dung, người nói có thể trả lời ngắn gọn bằng はい、そうです thay vì lặp lại toàn bộ thông tin.
Ví dụ:
A: 田中さんは 先生ですか。
B: はい、そうです。
Cách trả lời này tự nhiên và phổ biến trong giao tiếp.
Phân biệt そうです và そうですか
1. そうです
そうです。
- Cách đọc: Sou desu.
- Dịch nghĩa: Đúng vậy.
Dùng để xác nhận hoặc đồng ý với thông tin đã được nói.
2. そうですか
そうですか。
- Cách đọc: Sou desu ka.
- Dịch nghĩa: Vậy sao? / Thế à?
Dùng để thể hiện sự tiếp nhận thông tin, ngạc nhiên hoặc quan tâm đến điều người khác vừa nói.
Ví dụ:
A: ミンさんは ベトナム人です。
- Cách đọc: Min san wa Betonamu jin desu.
- Dịch nghĩa: Anh Minh là người Việt Nam.
B: そうですか。
- Cách đọc: Sou desu ka.
- Dịch nghĩa: Vậy sao? / Thế à?
Ở đây, そうですか không có nghĩa là "Đúng vậy" mà thể hiện phản ứng với thông tin vừa được nghe.
Ghi chú
Trong câu trả lời xác nhận, các mẫu thường gặp là:
はい、そうです。
- Cách đọc: Hai, sou desu.
- Dịch nghĩa: Vâng, đúng vậy.
いいえ、そうではありません。
- Cách đọc: iie, sou dewa arimasen.
- Dịch nghĩa: Không, không phải như vậy.
Ngoài ra cũng có cách trả lời phủ định thông dụng như sau:
いいえ、ちがいます。
- Cách đọc: iie, chigaimasu.
- Dịch nghĩa: Không, không phải.
Ở trình độ N5, người học trước hết nên ghi nhớ cách sử dụng そうです với ý nghĩa "đúng vậy" hoặc "đúng như vậy".
Các cách sử dụng khác của そうです sẽ được học ở những bài ngữ pháp nâng cao hơn.

