logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

10 - ~か、~か (~ka, ~ka)

Tìm hiểu cách sử dụng mẫu câu ~か、~か để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn trong tiếng Nhật. Bài học hướng dẫn công thức, cách đặt câu hỏi lựa chọn và cách trả lời trong những tình huống giao tiếp cơ bản.

Quay lại ngữ pháp
N510Ngữ pháp

Ý nghĩa

Mẫu câu ~か、~か được sử dụng khi người nói muốn đưa ra hai hoặc nhiều khả năng để người nghe lựa chọn.

Trong tiếng Việt, mẫu câu này thường mang nghĩa:

  • A hay B?
  • A hay là B?
  • Là A hay là B?

Trợ từ か (ka) được sử dụng sau mỗi lựa chọn. Trong câu hỏi cuối cùng, thường được đặt ở cuối câu để thể hiện sự nghi vấn.

Công thức

N1 ですか、N2 ですか。

Dùng để hỏi người nghe lựa chọn giữa N1 và N2.

Ví dụ:

あの建物は銀行ですか、郵便局ですか。

  • Cách đọc:  Ano tetemono wa ginkou desuka, yuubinkyoku desuka.
  • Dịch nghĩa: Tòa nhà kia là ngân hàng hay là bưu điện vậy? 

Khi trả lời câu hỏi lựa chọn, chỉ cần nêu lựa chọn phù hợp.

N1です。hoặc N2です。

Không nhất thiết phải thêm はい hoặc いいえ.

Ví dụ:

これは辞書ですか、手帳ですか。

  • Cách đọc: Kore wa jisho desuka, techou desuka.
  • Dịch nghĩa: Đây là từ điển hay quyển sổ tay zậy?

これは辞書です。

  • Cách đọc: Kore wa jisho desu.
  • Dịch nghĩa: Này là từ điển nha.

Cách dùng

Mẫu câu N1 ですか、N2 ですか thường được sử dụng khi đưa ra câu nghi vấn để người nghe:

  • Lựa chọn nội dung đúng giữa 2 đối tượng
  • Lựa chọn giữa 2 đề xuất

Ví dụ

A: マリアさんは 学生ですか、会社員ですか。

  • Cách đọc: Maria san wa gakusei desu ka, kaishain desu ka.
  • Dịch nghĩa: Maria là sinh viên hay nhân viên công ty vậy?

B: 学生です。

  • Cách đọc: Gakusei desu.
  • Dịch nghĩa: Tôi là sinh viên.

A: 電車ですか、バスですか。

  • Cách đọc: Densha desu ka, basu desu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn đi tàu điện hay xe buýt?

B: バスです。

  • Cách đọc: Basu desu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi xe buýt.

A: お国は 日本ですか、ベトナムですか。

  • Cách đọc: Okuni wa nihon desu ka, Betonamu desu ka.
  • Dịch nghĩa: Đất nước của bạn là Nhật Bản hay Việt Nam?

B: ベトナムです。

  • Cách đọc: Betonamu desu.
  • Dịch nghĩa: Là Việt Nam.

A: コーヒーですか、お茶ですか。

  • Cách đọc: Koohii desu ka, ocha desu ka.
  • Dịch nghĩa: Chị dùng cà phê hay trà?

B: コーヒーです。

  • Cách đọc: Koohii desu.
  • Dịch nghĩa: Cà phê nha.

A: りんごですか、バナナですか。

  • Cách đọc: Ringo desu ka, banana desu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn chọn táo hay chuối?

B: バナナです。

  • Cách đọc: Banana desu.
  • Dịch nghĩa: Tôi chọn chuối.

A: 明日は休みですか、仕事ですか。

  • Cách đọc: Ashita wa yasumi desuka, shigoto desuka.
  • Dịch nghĩa: Ngày mai bà được nghỉ hay phải đi làm?

B: 休みですよ。

  • Cách đọc: Yasumi desu yo.
  • Dịch nghĩa: Tui được nghỉ nha.

A: 今日の天気は雨ですか、曇りですか。

  • Cách đọc: Kyou no tenki wa ame desuka, kumori desuka.
  • Dịch nghĩa: Thời tiết hôm nay là mưa hay là nhiều mây?

B: 曇りです。

  • Cách đọc: Kumori desu.
  • Dịch nghĩa: Nay trời mây nha.

Lỗi thường gặp

1. Chỉ đặt か ở lựa chọn đầu tiên hoặc phía sau

Sai: Aです、Bですか。

Sai: Aですか、Bです。

Đúng: Aですか、Bですか。

Khi sử dụng mẫu câu lựa chọn ~か、~か, cần đặt sau mỗi lựa chọn để thể hiện rõ hai khả năng đang được đưa ra.

2. Trả lời bằng はい hoặc いいえ

Ví dụ:

この料理は魚ですか、肉ですか。

  • Cách đọc: Kono ryouri wa sakana desuka, niku desuka.
  • Dịch nghĩa: Món này là cá hay thịt vậy?

Không nên chỉ trả lời mỗi: はい。

Vì câu hỏi yêu cầu người nghe lựa chọn giữa hai phương án. 

Nên trả lời: 魚です。 hoặc 肉です。

Ghi chú

Mẫu câu ~か、~か thường được sử dụng trong những tình huống cần lựa chọn rõ ràng giữa hai hoặc nhiều phương án.

Trong giao tiếp, người nói có thể sử dụng mẫu câu này khi hỏi về:

  • Nghề nghiệp
  • Quốc tịch
  • Đồ vật
  • Thức ăn và đồ uống
  • Phương tiện đi lại
  • Địa điểm
  • Các lựa chọn trong sinh hoạt hằng ngày

Ví dụ:

趣味は野球ですか、サッカーですか。

  • Cách đọc: Shumi wa yakyuu desuka, sakka desuka.
  • Dịch nghĩa: Sở thích của bạn là bóng chày hay là bóng đá zậy?

サッカーですよ。

  • Cách đọc: sakka desu.
  • Dịch nghĩa: Bóng đá á.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki