logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

11 - お〜 (o)

Tìm hiểu cách sử dụng tiền tố お (o) trong tiếng Nhật để thể hiện sự lịch sự, tôn trọng khi nói về một số từ ngữ, đặc biệt là những từ liên quan đến người khác và các hoạt động trong giao tiếp hằng ngày.

Quay lại ngữ pháp
N511Tiền tố

Ý nghĩa

お (o) là một tiền tố được đặt trước một số danh từ hoặc từ vựng trong tiếng Nhật để làm cho cách nói trở nên lịch sự, trang trọng hoặc thể hiện sự tôn trọng.

Ví dụ:

  • 名前 (namae): Tên → お名前 (onamae): Tên (cách nói lịch sự)

Trong giao tiếp, thường được dùng khi nói về thông tin, đồ vật hoặc hành động có liên quan đến người khác, đặc biệt là người cần thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

Trong văn hóa Nhật Bản, việc sử dụng tiền tố お (o) không chỉ đơn thuần là ngữ pháp mà còn thể hiện tinh thần hiếu khách. Khi giao tiếp, người Nhật luôn muốn bày tỏ sự tôn trọng sâu sắc đến đối phương. Việc gắn お (o)vào những vật dụng quen thuộc như trà hay hộp cơm giúp lời nói trở nên nhẹ nhàng, tinh tế và lịch thiệp hơn. 

Công thức

お + Danh từ

Một số từ thường gặp:

  • お名前 (onamae): Tên
  • お仕事 (oshigoto): Công việc
  • お国 (okuni): Đất nước
  • お元気 (ogenki): Khỏe mạnh, sức khỏe
  • お電話 (odenwa): Điện thoại, cuộc gọi điện thoại
  • お茶 (ocha): Trà
  • お酒 (osake): Rượu
  • お土産 (omiyage): Quà lưu niệm
  • お金 (okane): Tiền
  • お弁当 (obentou): Cơm hộp

Cách dùng

Tiền tố thường được sử dụng trong các trường hợp:

  • Nói chuyện lịch sự với người khác.
  • Hỏi thông tin của người đối diện một cách lịch sự.
  • Nói về đồ vật hoặc thông tin liên quan đến người khác.
  • Làm cho cách diễn đạt trở nên trang trọng và lịch sự hơn.

Đặc biệt, thường xuất hiện trong những cách nói quen thuộc ở trình độ N5.

Ví dụ

Ví dụ 1: Hỏi thông tin cá nhân

A: お名前は 何ですか。

  • Cách đọc: Onamae wa nan desu ka.
  • Dịch nghĩa: Tên của bạn là gì?

B: ナオキです。

  • Cách đọc: Naoki desu.
  • Dịch nghĩa: Mình là Naoki.

A: お仕事は 何ですか。

  • Cách đọc: Oshigoto wa nan desu ka.
  • Dịch nghĩa: Công việc của bạn là gì?

B: 高校生です。

  • Cách đọc: Koukousei desu.
  • Dịch nghĩa: Mình là học sinh trung học phổ thông.

A: お国は どちらですか。

  • Cách đọc: Okuni wa dochira desu ka.
  • Dịch nghĩa: Đất nước của bạn là nước nào thế ?

B: ベトナムです。

  • Cách đọc: Betonamu desu.
  • Dịch nghĩa: Là nước Việt Nam.

Ví dụ 2: Hỏi sức khỏe

お元気ですか。

  • Cách đọc: Ogenki desu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn có khỏe không?

はい、元気です。

  • Cách đọc: Hai, genki desu.
  • Dịch nghĩa: Vâng, tôi khỏe.

Ví dụ 4: Mời trà, rượu

お茶を どうぞ。

  • Cách đọc: Ocha o douzo.
  • Dịch nghĩa: Xin mời dùng trà.

Lỗi thường gặp

Thêm お vào mọi danh từ

Không nên tự động thêm vào tất cả các từ chỉ vì muốn câu nói lịch sự. Các bạn học nên ghi nhớ những cách kết hợp phổ biến ở trình độ N5 như:

  • お名前 (onamae): Tên
  • お仕事 (oshigoto): Công việc
  • お国 (okuni): Đất nước
  • お元気 (ogenki): Khỏe mạnh, sức khỏe
  • お電話 (odenwa): Điện thoại, cuộc gọi điện thoại
  • お茶 (ocha): Trà
  • お酒 (osake): Rượu
  • お土産 (omiyage): Quà lưu niệm
  • お金 (okane): Tiền
  • お弁当 (obentou): Cơm hộp

Ghi chú

là một trong những tiền tố thường gặp trong cách nói lịch sự của tiếng Nhật.

Tuy nhiên, cách sử dụng không hoàn toàn dựa trên một công thức có thể áp dụng cho mọi từ. Một số từ thường đi cùng như một cách nói cố định, vì vậy người học N5 nên ghi nhớ theo từng từ và từng mẫu câu.

Ngoài , tiếng Nhật còn có tiền tố ご (go) được sử dụng với một số từ khác để tạo cách nói lịch sự.

Ví dụ:

  • お名前 (onamae): Tên
  • ご家族 (gokazoku): Gia đình

Ở trình độ N5, người học nên ưu tiên ghi nhớ các cách dùng phổ biến thay vì cố gắng áp dụng quy tắc cho tất cả từ vựng.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki