logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

12 - そうですか (sou desu ka)

Tìm hiểu cách sử dụng そうですか (sou desu ka) trong giao tiếp tiếng Nhật để thể hiện sự tiếp nhận, xác nhận hoặc phản ứng khi nghe thông tin mới. Bài học giúp người học phân biệt そうですか và そうです và sử dụng đúng trong các tình huống giao tiếp cơ bản.

Quay lại ngữ pháp
N512Mẫu câu

Ý nghĩa

そうですか (sou desu ka) thường được sử dụng khi người nói nghe một thông tin mới từ người khác và muốn thể hiện sự tiếp nhận, chú ý hoặc xác nhận thông tin đó.

Tùy vào ngữ điệu và ngữ cảnh, そうですか có thể được hiểu như:

  • À, vậy à?
  • Thế à?
  • Vậy sao?
  • Tôi hiểu rồi.

Trong giao tiếp, cách nói này thường thể hiện rằng người nghe đang tiếp nhận thông tin mà đối phương vừa cung cấp.

Cách dùng

1. Tiếp nhận thông tin mới

Khi người nói cung cấp một thông tin mới, người nghe có thể dùng そうですか để thể hiện rằng mình đã nghe và tiếp nhận thông tin.

あのビルは大学の図書館です。

  • Cách đọc: Ano biru wa daigaku no toshokan desu.
  • Dịch nghĩa: Tòa nhà kia là thư viện của trường đại học đấy.

そうですか。とても大きいですね。

  • Cách đọc: Soudesu ka. totemo kirei desu ne.
  • Dịch nghĩa: Thế à. Lớn thế nhỉ.

2. Thể hiện sự quan tâm trong hội thoại

そうですか giúp cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên hơn vì người nghe có thể phản hồi ngay sau khi nghe một thông tin.

田中さんは今日休みです。

  • Cách đọc: Tanaka san wa kyou yasumi desu.
  • Dịch nghĩa: Anh Tanaka hôm nay nghỉ rồi.

そうですか。病気ですか。

  • Cách đọc: Soudesu ka. Byouki desu ka.
  • Dịch nghĩa: Thế à. Anh ấy bị ốm à?

3. Xác nhận lại thông tin

Trong một số ngữ cảnh, そうですか có thể được dùng với ngữ điệu xác nhận để hỏi lại hoặc thể hiện rằng người nói vừa nhận ra một thông tin.

Ví dụ:

これは日本のワインじゃありませんよ。

  • Cách đọc:  Kore wa wain ja arimasen yo.
  • Dịch nghĩa: Đây không phải là vang của Nhật Bản đâu.

そうですか。どこのワインですか。

  • Cách đọc: Soudesu ka. Doko no wain desu ka.
  • Dịch nghĩa: Thế á? Là vang của nơi nào vậy?

Ví dụ

Ví dụ 1: Tiếp nhận thông tin mới

明日の試験は8時からですよ。

  • Cách đọc:  Asu no shiken wa 8 ji kara desu.
  • Dịch nghĩa: Bài kiểm tra ngày mai là từ 8 giờ đấy nhé. 

そうですか。ありがとうございます。

  • Cách đọc:  Soudesu ka. Arigatou gozaimasu.
  • Dịch nghĩa: Ra là vậy. Cảm ơn bạn.

Ví dụ 2:  Xác nhận lại thông tin

明日は日曜日じゃありません。土曜日ですよ。

  • Cách đọc: Ashita wa nichiyoubi ja arimasen. Doyoubi desu.
  • Dịch nghĩa: Mai không phải Chủ Nhật đâu. Thứ Bảy đấy.

あ、そうですか。間違えました

  • Cách đọc: A, sou desu ka. Machigae mashita.
  • Dịch nghĩa: A, thế à. Tôi nhầm mất.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm そうですか với そうです

Hai cách nói này có chức năng khác nhau:

  • そうですか: À, vậy à? - dùng để tiếp nhận hoặc phản ứng với thông tin mới.
  • そうです: Đúng vậy. - dùng để xác nhận hoặc đồng ý với một thông tin.

Ví dụ:

A: これは 田中さんの かばんです。

B: そうですか。

Người B đang tiếp nhận thông tin mới.

Trong khi đó:

A: これは 田中さんの かばんですか。

B: はい、そうです。

Người B đang xác nhận thông tin.

2. Hiểu そうですか luôn có nghĩa là "Có phải vậy không?"

Trong nhiều tình huống, そうですか không phải là câu hỏi yêu cầu người đối thoại trả lời "có" hoặc "không". Nó thường được dùng như một phản ứng hội thoại, tương đương với "À, vậy à?" hoặc "Thế à?".

3. Dùng ngữ điệu không phù hợp

Ngữ điệu có thể làm thay đổi sắc thái của そうですか.

Khi dùng để tiếp nhận thông tin, người học nên nói với ngữ điệu tự nhiên, nhẹ nhàng. Trong một số tình huống, nếu nói với ngữ điệu quá mạnh, câu nói có thể tạo cảm giác ngạc nhiên hoặc nghi ngờ.

Ghi chú

そうですか là một cách phản hồi rất phổ biến trong hội thoại tiếng Nhật. Người mới học nên ghi nhớ đây là một mẫu câu phản ứng với thông tin, không chỉ đơn thuần là một câu hỏi.

Có thể ghi nhớ đơn giản:

  • そうですか: À, vậy à?
  • はい、そうです: Vâng, đúng vậy.
  • いいえ、そうじゃありません: Không, không phải vậy.

Việc phân biệt そうですか, そうですそうじゃありません sẽ giúp người học phản hồi thông tin chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Nhật.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki