Ý nghĩa
ここ (koko), そこ (soko) và あそこ (asoko) là các từ chỉ địa điểm, dùng để nói về nơi chốn dựa trên vị trí của người nói và người nghe.
- ここ (koko): Ở đây, chỗ này - nơi gần người nói.
- そこ (soko): Ở đó, chỗ đó - nơi gần người nghe.
- あそこ (asoko): Ở kia, chỗ kia - nơi xa cả người nói và người nghe.
こちら, そちら và あちら có ý nghĩa tương ứng với ここ, そこ, あそこ, nhưng mang sắc thái lịch sự hơn.
- こちら (kochira): Phía này, chỗ này, đây.
- そちら (sochira): Phía đó, chỗ đó, đó.
- あちら (achira): Phía kia, chỗ kia, kia.
Các từ này thường được sử dụng trong môi trường công sở, cửa hàng, nhà hàng hoặc khi giao tiếp với người cần giữ phép lịch sự.
Công thức
1. Dùng ここ/そこ/あそこ để chỉ địa điểm
ここ/そこ/あそこ + は + Danh từ + です。
Dùng để xác định vị trí một địa điểm hoặc khu vực.
Ví dụ:
ここは 教室です。
- Cách đọc: Koko wa kyoushitsu desu.
- Dịch nghĩa: Đây là phòng học.
そこは 受付です。
- Cách đọc: Soko wa uketsuke desu.
- Dịch nghĩa: Đó là quầy lễ tân.
あそこは 駅です。
- Cách đọc: Asoko wa eki desu.
- Dịch nghĩa: Kia là nhà ga.
2. Công thức với こちら/そちら/あちら
こちら/そちら/あちら + は + Danh từ + です。
Ví dụ:
こちらは エスカレーターです。
- Cách đọc: Kochira wa esukaretaa desu.
- Dịch nghĩa: Đây là thang cuốn.
そちらは 会議室です。
- Cách đọc: Sochira wa kaigishitsu desu.
- Dịch nghĩa: Đó là phòng họp.
あちらは エレベーターです。
- Cách đọc: Achira wa erebeetaa desu.
- Dịch nghĩa: Kia là thang máy.
Cách dùng
1. Chỉ địa điểm gần người nói
Dùng ここ hoặc cách nói lịch sự こちら để chỉ nơi gần người nói.
ここは私の部屋です。どうぞ入ってください。
- Cách đọc: Koko wa watashi no heya desu. Douzo haitte kudasai.
- Dịch nghĩa: Chỗ này là phòng của tôi. Xin mời vào.
Trong tình huống lịch sự:
こちらは 幼稚園です。
- Cách đọc: Kochira wa youchien desu.
- Dịch nghĩa: Đây là trường mầm non.
2. Chỉ địa điểm gần người nghe
Dùng そこ hoặc そちら để chỉ nơi gần người nghe.
そこは 田中さんの 部屋です。
- Cách đọc: Soko wa Tanaka san no heya desu.
- Dịch nghĩa: Đó là phòng của anh Tanaka.
Trong tình huống lịch sự:
そちらは 事務室です。
- Cách đọc: Sochira wa jimushitsu desu.
- Dịch nghĩa: Phía đó là phòng hành chính.
3. Chỉ địa điểm ở xa cả hai người
Dùng あそこ hoặc あちら để chỉ nơi ở xa cả người nói và người nghe.
あそこは デパートです。
- Cách đọc: Asoko wa depaato desu.
- Dịch nghĩa: Kia là cửa hàng bách hóa.
Trong tình huống lịch sự:
あちらは 駐車場です。
- Cách đọc: Achira wa chuushajou desu.
- Dịch nghĩa: Phía kia là bãi đỗ xe.
Ví dụ
ここは日本語の教室ですよ。
- Cách đọc: Koko wa nihongo no kyoushitsu desu yo.
- Dịch nghĩa: Chỗ này là phòng học tiếng Nhật nè.
そこはホテルの受付です。
- Cách đọc: Soko wa hoteru no uketsuke desu.
- Dịch nghĩa: Chỗ đó có phải là quầy lễ tân của khách sạn.
あそこはお手洗いです。
- Cách đọc: Asoko wa otearai desu.
- Dịch nghĩa: Chỗ kia là nhà vệ sinh.
こちらはハノイの有名なレストランです。
- Cách đọc: Kochira wa Hanoi no yuumei na resutoran desu.
- Dịch nghĩa: Đây là khách sạn nổi tiếng của Hà Nội.
そちらは新しいスーパーです。
- Cách đọc: Sochira wa atarashii suupaa desu.
- Dịch nghĩa: Đó là siêu thị mới.
あちらは社長の部屋です。
- Cách đọc: Achira wa shachou no heya desu.
- Dịch nghĩa: Kia là phòng của sếp
あそこは私の会社です。とても高いビルですね。
- Cách đọc: Asoko wa watashi no kaisha desu. Totemo takai biru desu ne.
- Dịch nghĩa: Chỗ kia là công ty của tôi. Là một tòa nhà rất cao đó nhe.
Câu nghi vấn:
A: そこは学校の受付ですか。
- Cách đọc: Asoko wa gakkou no uketsuke desu.
- Dịch nghĩa: Chỗ đó có phải là quầy lễ tân của trường học không?
B: はい、そうです。
- Cách đọc: Hai, soudesu.
- Dịch nghĩa: Vâng, đúng vậy.
Ghi chú
こちら/そちら/あちら không chỉ được sử dụng để chỉ địa điểm. Trong một số ngữ cảnh, chúng còn được dùng để chỉ phương hướng hoặc người một cách lịch sự.
Ví dụ khi giới thiệu người:
こちらは 鈴木さんです。
- Cách đọc: Kochira wa Suzuki san desu.
- Dịch nghĩa: Đây là anh Suzuki.
Trong trường hợp này, こちら không mang nghĩa "địa điểm này" mà được dùng để giới thiệu một người theo cách lịch sự.
Việc nắm vững ここ/そこ/あそこ/こちら/そちら/あちら sẽ giúp người học mô tả vị trí, hỏi đường và giao tiếp lịch sự trong các tình huống thực tế.

