logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

14 - N は N(địa điểm) です ( ~ wa ~ desu)

Tìm hiểu cách sử dụng mẫu câu N は N(địa điểm) です để nói một người hoặc đồ vật đang ở đâu, cũng như xác định vị trí của một địa điểm hoặc cơ sở. Bài học hướng dẫn công thức, cách hỏi và trả lời về vị trí trong tiếng Nhật.

Quay lại ngữ pháp
N514Ngữ pháp

Ý nghĩa

Mẫu câu N は N(địa điểm) です được sử dụng để nói hoặc xác định N ở đâu, hoặc N là địa điểm nào.

Tùy vào ngữ cảnh, mẫu câu có thể mang nghĩa:

  • N ở địa điểm đó.
  • N nằm ở địa điểm đó.
  • N là địa điểm đó.

Công thức

1. Câu khẳng định:

N は Địa điểm です。

Dùng để nói vị trí của một người, đồ vật hoặc xác định địa điểm của một cơ sở.

Trong đó:

  • N: Người, đồ vật hoặc địa điểm cần xác định.
  • は: Trợ từ chủ đề.
  • Địa điểm: Nơi mà người hoặc đồ vật đang ở, hoặc địa điểm được xác định.

Ví dụ:

田中さんは 事務所です。

  • Cách đọc: Tanaka san wa jimusho desu.
  • Dịch nghĩa: Anh Tanaka ở văn phòng.

自動販売機は 2階です。

  • Cách đọc: Jidou hanbaiki wa ni kai desu.
  • Dịch nghĩa: Máy bán hàng tự động ở tầng 2.

2. Câu nghi vấn:

Để hỏi một người, đồ vật hoặc địa điểm ở đâu, ta dùng:

N は どこですか。

Trả lời: 

… Địa điểm + です。

Trong đó どこ (doko) có nghĩa là "ở đâu". Ngoài ra cũng có thể dùng どちら (dochira) để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự hơn.

Ví dụ:

砂糖さんは どこですか。

  • Cách đọc: Satou san wa doko desu ka.
  • Dịch nghĩa: Chị Satou đang ở đâu zậy?

ナオキの教室ですよ。

  • Cách đọc:  Naoki no kyoushitsu desu yo.
  • Dịch nghĩa: Chỉ đang ở lớp học Naoki á.

Câu hỏi trả lời “phải” hoặc “không phải”:

N は Địa điểmですか。

Trả lời: 

… はい、Địa điểm です。/はい、そうです。

… いいえ、Địa điểm じゃありません。/いいえ、ちがいます。

受付は 一階ですか。

  • Cách đọc: Uketsuke ha ikkai desu ka.
  • Dịch nghĩa: Quầy lễ tân ở tầng 1 phải không ?

はい、一階です。

  • Cách đọc: Hai, ikkai desu.
  • Dịch nghĩa: Vâng, ở lầu 1

Cách dùng

1. Nói vị trí của một người

Dùng mẫu câu để nói một người đang ở đâu.

鈴木さんは 教室です。

  • Cách đọc: Suzuki san wa kyoushitsu desu.
  • Dịch nghĩa: Anh Suzuki ở phòng học.

マイさんは 上野公園です。

  • Cách đọc: Mai san wa Ueno kouen desu.
  • Dịch nghĩa: Chị Mai ở công viên Ueno.

2. Nói vị trí của một đồ vật

Mẫu câu cũng có thể được dùng khi xác định đồ vật đang ở đâu.

ロンさんかばんは ここです。

  • Cách đọc: Ron san no kaban wa koko desu.
  • Dịch nghĩa: Cái cặp của anh Long ở đây này.

日本語の本は あちらです。

  • Cách đọc: Nihongo no hon wa achira desu.
  • Dịch nghĩa: Quyển sách tiếng Nhật ở đằng kia.

3. Xác định vị trí của một địa điểm

Mẫu câu có thể dùng để xác định vị trí của cơ sở, cửa hàng hoặc địa điểm.

ワインうりばは 3階です。

  • Cách đọc: Wain uriba wa san gai desu.
  • Dịch nghĩa: Quầy rượu vang có ở tầng 3.

Ví dụ

彼の家はホーチミンし1区です。

  • Cách đọc: Kare no uchi wa Hoochimin shi ichi ku desu.
  • Dịch nghĩa: Nhà của anh ấy ở quận 1, TP. HCM.

北海道は日本です。

  • Cách đọc: Hokkaidou wa nihon desu.
  • Dịch nghĩa: Hokkaido nằm ở Nhật Bản.

Ghi chú

Mẫu câu N は Địa điểm です là một cấu trúc cơ bản và rất thường gặp trong giao tiếp tiếng Nhật. Người học có thể kết hợp mẫu câu này với các từ chỉ địa điểm như ここ, そこ, あそこ, こちら, そちら, あちら hoặc các cụm từ chỉ vị trí có .

Có thể ghi nhớ:

  • Hỏi: N は どこですか。=> N ở đâu?
  • Trả lời: N は Địa điểm です。=> N ở địa điểm đó.

Cách đếm số tầng trong tiếng Nhật:

  • 1階(いっかい/ ikkai): tầng 1
  • 2階(にかい/ nikai): tầng 2
  • 3階(さんがい/ sangai): tầng 3
  • 4階(よんかい/ yonkai): tầng 4
  • 5階(ごかい/ gokai): tầng 5
  • 6階(ろっかい/ rokkai): tầng 6
  • 7階(ななかい/ nanakai): tầng 7
  • 8階(はっかい/ hakkai): tầng 8
  • 9階(きゅうかい/ kyukai): tầng 9
  • 10階(じゅっかい hoặcじっかい/ jukkai hoặc jikkai): tầng 10

Nắm vững mẫu câu N は Địa điểm です sẽ giúp người học có thể hỏi đường, chỉ vị trí và mô tả vị trí của người, đồ vật hoặc địa điểm trong những tình huống giao tiếp cơ bản.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki