Ý nghĩa
どこ (doko) và どちら (dochira) đều được dùng để hỏi về địa điểm hoặc vị trí.
どこ có nghĩa là:
- Ở đâu?
- Nơi nào?
どちら có thể được dùng với các ý nghĩa:
- Ở đâu? - cách nói lịch sự của どこ
- Phía nào?
- Bên nào?
- Nơi nào trong hai hoặc nhiều lựa chọn, tùy ngữ cảnh
Khi hỏi địa điểm một cách thông thường, sử dụng どこ (doko) là phổ biến. Khi muốn nói lịch sự hơn, có thể sử dụng どちら (dochira).
Công thức
1. Hỏi địa điểm với どこ
N + は + どこですか。
Dùng để hỏi một người hoặc một sự vật đang ở đâu.
Ví dụ:
トイレは どこですか。
- Cách đọc: Toire wa doko desu ka.
- Dịch nghĩa: Nhà vệ sinh ở đâu?
ナオキさんは どこですか。
- Cách đọc: Naoki san wa doko desu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn Naoki đang ở đâu vậy?
2. Hỏi địa điểm với どちら
N + は + どちらですか。
Dùng để hỏi địa điểm theo cách lịch sự hơn, ngoài ra cũng được dùng để hỏi về đất nước, nơi làm việc, nơi học tập,...
Ví dụ:
銀行は どちらですか。
- Cách đọc: Ginkou wa dochira desu ka.
- Dịch nghĩa: Ngân hàng ở đâu ạ?
お国は どちらですか。
- Cách đọc: Okuni wa dochira desu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn đến từ nước nào ạ?
Cách dùng
1. どこ dùng để hỏi địa điểm
どこ (doko) được dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày để hỏi vị trí của người, vật hoặc địa điểm.
Ví dụ:
銀行は どこですか。
- Cách đọc: Ginkou wa doko desu ka.
- Dịch nghĩa: Ngân hàng ở đâu vậy ạ?
2. どちら dùng để hỏi phương hướng
Trong nhiều tình huống giao tiếp lịch sự, どちら (dochira) có thể thay cho どこ (doko). どちら (dochira) cũng được sử dụng khi hỏi về hướng hoặc phía.
Ví dụ:
駅は どちらですか。
- Cách đọc: Eki wa dochira desu ka.
- Dịch nghĩa: Nhà ga ở hướng nào ạ?
Trong trường hợp này, どちら (dochira) có thể hiểu là "phía nào" hoặc "hướng nào".
3. どちら dùng để hỏi về tên nước, tên nơi làm việc, học tập
Khi dùng どちら (dochira) để hỏi về đất nước, nơi học tập hay làm việc thì không nhất thiết là hỏi vị trí, bạn chỉ cần trả tên đất nước, tên công ty, tên trường của bạn là được.
マリアさん、お国はどちらですか。
- Cách đọc: Maria san, okuni wa dochira desu ka.
- Dịch nghĩa: Chị Maria, đất nước của chị là nơi nào vậy ạ?
ブラジルです。
- Cách đọc: Burajiru desu.
- Dịch nghĩa: Là Brazil ạ.
Ví dụ
A:すみません。トイレは どこですか。
- Cách đọc: Sumimasen. Toire wa doko desu ka.
- Dịch nghĩa: Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
B:あそこです。
- Cách đọc: Asoko desu.
- Dịch nghĩa: Ở đằng kia.
Hoặc cách hỏi lịch sự hơn.
A:すみません。お手洗いはどちらですか。
- Cách đọc: Sumimasen. Otearai wa dochira
- Dịch nghĩa: Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
B:あちらです。
- Cách đọc: Achira desu.
- Dịch nghĩa: Ở đằng kia.
A:タンさん、学校はどちらですか。
- Cách đọc: Tan san, gakkou wa dochira desuka.
- Dịch nghĩa: Thanh ơi, bạn học trường nào vậy ?
B: ナオキセンターですよ。
- Cách đọc: Naoki sentaa desu yo.
- Dịch nghĩa: Trung tâm Naoki á.
A:ミンさん、会社はどちらですか。
- Cách đọc: Min san, kaisha wa dochira desuka.
- Dịch nghĩa: Minh này, bạn làm ở công ty nào vậy ?
B: ナオキの会社です。
- Cách đọc: Naoki no kaisha desu.
- Dịch nghĩa: Công ty Naoki á.
Lỗi thường gặp
1. Nhầm どこ và どちら
Không phải lúc nào どこ và どちら cũng có thể hiểu hoàn toàn giống nhau.
どこ tập trung vào việc hỏi "ở đâu".
どちら có thể dùng để hỏi địa điểm theo cách lịch sự hoặc hỏi về phương hướng hoặc lựa chọn.
2. Chỉ hiểu どちら là "ở đâu"
どちら không chỉ có nghĩa là "ở đâu".
Tùy ngữ cảnh, từ này còn có thể mang nghĩa:
- Phía nào?
- Hướng nào?
- Bên nào?
- Cái nào?
Vì vậy, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa chính xác.
Ghi chú
どちら thuộc nhóm từ chỉ phương hướng và vị trí:
- こちら (kochira): Phía này, bên này
- そちら (sochira): Phía đó, bên đó
- あちら (achira): Phía kia, bên kia
- どちら (dochira): Phía nào, bên nào
Đây là cách nói lịch sự hơn tương ứng với:
- ここ (koko): Ở đây
- そこ (soko): Ở đó
- あそこ (asoko): Ở đằng kia
- どこ (doko): Ở đâu

