Ý nghĩa
Mẫu câu N1のN2 được sử dụng khi N1 là nơi sản xuất, quốc gia hoặc công ty và N2 là sản phẩm của nơi hoặc công ty đó.
Trong trường hợp này, の biểu thị mối quan hệ về nguồn gốc, nơi sản xuất hoặc đơn vị sản xuất.
Có thể hiểu:
N1 の N2
- N2 được sản xuất tại N1
- N2 do N1 sản xuất
Tùy vào ngữ cảnh, N1 có thể là:
- Quốc gia
- Thành phố hoặc địa phương
- Nhà máy
- Công ty
- Thương hiệu hoặc tổ chức sản xuất
N2 thường sản phẩm của N1 hoặc được sản xuất tại N1
Công thức
N1 の N2
Trong đó:
- N1: Nơi sản xuất, quốc gia, công ty hoặc đơn vị sản xuất.
- の: Trợ từ nối N1 và N2, biểu thị nguồn gốc hoặc mối quan hệ sản xuất.
- N2: Sản phẩm được sản xuất tại hoặc bởi N1.
[Đại từ chỉ thị] は どこ/どちら の N2ですか。
Chúng ta dùng các đại từ chỉ sự vật như これ (kore), それ (sore) và あれ (are) hoặc このN/そのN/あのN trong câu nghi vấn này.
Ví dụ:
これはどこのコンピュータですか。
- Cách đọc: Kore wa doko no konbyuuta desu ka.
- Dịch nghĩa: Ô tô Nhật Bản.
Cách dùng
1. N1 là quốc gia
Khi N1 là tên quốc gia, mẫu câu được dùng để nói sản phẩm có nguồn gốc hoặc được sản xuất ở quốc gia đó.
日本の 車
- Cách đọc: Nihon no kuruma.
- Dịch nghĩa: Ô tô Nhật Bản.
イタリアの くつ
- Cách đọc: Itaria no kutsu.
- Dịch nghĩa: Giày Ý.
ベトナムの コーヒー
- Cách đọc: Betonamu no koohii.
- Dịch nghĩa: Cà phê Việt Nam.
Trong các ví dụ trên:
- 日本、イタリア、ベトナム: Quốc gia sản xuất hoặc nguồn gốc.
- 車、くつ、コーヒー: Sản phẩm.
2. N1 là công ty
Khi N1 là tên công ty, mẫu câu được dùng để nói sản phẩm do công ty đó sản xuất.
トヨタの 車
- Cách đọc: Toyota no kuruma.
- Dịch nghĩa: Ô tô Toyota.
パナソニックの テレビ
- Cách đọc: Panasonic no terebi.
- Dịch nghĩa: Ti vi Panasonic.
ソニーの カメラ
- Cách đọc: Sonii no kamera.
- Dịch nghĩa: Máy ảnh Sony.
Trong các ví dụ trên:
- トヨタ、パナソニック、ソニー: Công ty sản xuất.
- 車、テレビ、カメラ: Sản phẩm.
3. N1 là nơi sản xuất
N1 cũng có thể là địa danh hoặc nơi sản xuất cụ thể.
北海道の 牛乳
- Cách đọc: Hokkaidou no gyuunyuu.
- Dịch nghĩa: Sữa Hokkaido.
京都の お茶
- Cách đọc: Kyouto no ocha.
- Dịch nghĩa: Trà Kyoto.
Trong trường hợp này, N1 chỉ khu vực hoặc nơi sản xuất sản phẩm.
Ví dụ
あれはスイスの時計です。
- Cách đọc: Are wa suisu no tokei desu.
- Dịch nghĩa: Kia là đồng hồ của Thụy Sĩ.
これは 韓国の スマートフォンです。
- Cách đọc: kore wa kankoku no sumaato fon desu.
- Dịch nghĩa: Cái này là điện thoại của Hàn Quốc.
A: これは トヨタの 車ですか。
- Cách đọc: Kore wa Toyota no kuruma desu ka.
- Dịch nghĩa: Đây là ô tô hãng Toyota phải hong ?
B: はい、そうです。
- Cách đọc: Hai, soudesu.
- Dịch nghĩa: Ùa, đúng ròi.
A: これは ソニーの カメラです。
- Cách đọc: Kore wa Sonii no kamera desu ka.
- Dịch nghĩa: Đây là máy ảnh Sony phải hong ?
B: いいえ、カノンのです。
- Cách đọc: iie, kanon no desu.
- Dịch nghĩa: Hong phải, là của Canon.
A: これは どこの お茶です。
- Cách đọc: Kore wa doko no ocha desu ka.
- Dịch nghĩa: Đây là trà cùa vùng nào vậy?
B: 京都の お茶です。
- Cách đọc: Kore wa Kyouto no ocha desu.
- Dịch nghĩa: Là trà của Kyoto.
Lỗi thường gặp
1. Hiểu の chỉ có nghĩa là "của"
日本の 車 không nên chỉ hiểu cứng nhắc là "ô tô của Nhật Bản".
Trong ngữ cảnh sản phẩm, câu này thường được hiểu là:
- Ô tô Nhật Bản.
- Ô tô được sản xuất tại Nhật Bản.
2. Nhầm sản phẩm với công ty
Ví dụ:
ソニーの カメラ
Không có nghĩa là "công ty Sony của máy ảnh".
Cấu trúc này có nghĩa là:
Máy ảnh hãng Sony
hoặc
Máy ảnh do Sony sản xuất.
Ghi chú
Trong cụm N1 の N2, danh từ chính là N2 còn danh từ N1 bổ sung ý nghĩa cho N2. Khi sử dụng N1のN2 để nói về sản phẩm, cần xác định rõ mối quan hệ giữa hai danh từ.
Có thể ghi nhớ theo công thức:
N1 = Nơi sản xuất / Quốc gia / Công ty
N2 = Sản phẩm
Ôn tập lại 1 số nghĩa ở phần 1:
- Chỉ sự sở hữu: sách của tôi, cặp của chị Mai.
- Chỉ sự trực thuộc: nhân viên của một công ty, sinh viên của một trường.
- Bổ sung thông tin về nội dung hoặc lĩnh vực: sách tiếng Nhật, giáo viên tiếng Nhật.

