Ý nghĩa
こ/そ/あ/ど là hệ thống từ chỉ định cơ bản trong tiếng Nhật, được sử dụng để chỉ người, đồ vật hoặc địa điểm dựa trên mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
Có thể ghi nhớ theo nguyên tắc:
- こ (ko): Gần người nói
- そ (so): Gần người nghe
- あ (a): Xa cả người nói và người nghe
- ど (do): Dùng để hỏi
Tùy vào cách kết hợp, nhóm こ/そ/あ/ど có thể tạo thành nhiều từ khác nhau.
Các nhóm từ thường gặp
1. これ/それ/あれ/どれ
- これ (kore): Cái này, vật này - ở gần người nói.
- それ (sore): Cái đó, vật đó - ở gần người nghe.
- あれ (are): Cái kia, vật kia - ở xa cả người nói và người nghe.
- どれ (dore): Cái nào ? - nghi vấn từ hỏi cái nào, vật nào
Ví dụ:
これは ほんです。
- Cách đọc: Kore wa hon desu.
- Dịch nghĩa: Đây là quyển sách.
それは かばんです。
- Cách đọc: Sore wa kaban desu.
- Dịch nghĩa: Đó là cái cặp.
あれは でんしゃです。
- Cách đọc: Are wa densha desu.
- Dịch nghĩa: Kia là tàu điện.
どれですか。
- Cách đọc: Dore desu ka.
- Dịch nghĩa: Cái nào?
2. この/その/あの/どの
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, vì vậy phía sau phải có danh từ.
- この + Danh từ: Cái/người này - ở gần người nói.
- その + Danh từ: Cái/người đó - ở gần người nghe.
- あの + Danh từ: Cái/người kia - ở xa cả người nói và người nghe.
- どの + Danh từ: Cái/người nào ? - nghi vấn từ hỏi cái ~ nào
Ví dụ:
この本は おもしろいです。
- Cách đọc: Kono hon wa omoshiroi desu.
- Dịch nghĩa: Quyển sách này thú vị.
そのかばんは だれのですか。
- Cách đọc: Sono kaban wa dare no desu ka.
- Dịch nghĩa: Cái cặp đó là của ai?
あの人は 先生です。
- Cách đọc: Ano hito wa sensei desu.
- Dịch nghĩa: Người kia là giáo viên.
どの本ですか。
- Cách đọc: Dono hon desu ka.
- Dịch nghĩa: Là quyển sách nào?
3. ここ/そこ/あそこ/どこ
Dùng để chỉ địa điểm hoặc vị trí.
- ここ (koko): Ở đây, chỗ này - nơi gần người nói.
- そこ (soko): Ở đó, chỗ đó - nơi gần người nghe.
- あそこ (asoko): Ở kia, chỗ kia - nơi xa cả người nói và người nghe.
- どこ (doko): Ở đâu ? - nghi vấn từ dùng để hỏi chỗ nào, nơi nào.
Ví dụ:
ここは 教室です。
- Cách đọc: Koko wa kyoushitsu desu.
- Dịch nghĩa: Đây là phòng học.
そこは 事務室です。
- Cách đọc: Soko wa jimushitsu desu.
- Dịch nghĩa: Đó là phòng hành chính.
あそこは トイレです。
- Cách đọc: Asoko wa toire desu.
- Dịch nghĩa: Kia là nhà vệ sinh.
トイレは どこですか。
- Cách đọc: Toire wa doko desu ka.
- Dịch nghĩa: Nhà vệ sinh ở đâu?
4. こちら/そちら/あちら/どちら
Đây là cách nói lịch sự hơn của ここ/そこ/あそこ/どこ. Ngoài việc chỉ phương hướng hoặc địa điểm, các từ này còn có thể dùng để chỉ người một cách lịch sự trong một số trường hợp.
- こちら (kochira): Phía này, chỗ này, đây
- そちら (sochira): Phía đó, chỗ đó, đó.
- あちら (achira): Phía kia, chỗ kia, kia.
- どちら (dochira): Phía nào, bên nào ? - nghi vấn từ dùng để hỏi phía nào, bên nào.
Ví dụ:
こちらは 受付です。
- Cách đọc: Kochira wa uketsuke desu.
- Dịch nghĩa: Phía này là quầy lễ tân.
お手洗いは どちらですか。
- Cách đọc: Otearai wa dochira desu ka.
- Dịch nghĩa: Nhà vệ sinh ở phía nào ạ?
Cách dùng
1. Khi đồ vật ở gần người nói
Sử dụng nhóm こ.
これは 私のペンです。
- Cách đọc: Kore wa watashi no pen desu.
- Dịch nghĩa: Đây là bút của tôi.
2. Khi đồ vật ở gần người nghe
Sử dụng nhóm そ.
それは あなたの本ですか。
- Cách đọc: Sore wa anata no hon desu ka.
- Dịch nghĩa: Đó có phải là sách của bạn không?
3. Khi đồ vật ở xa cả hai người
Sử dụng nhóm あ.
あれは 山です。
- Cách đọc: Are wa yama desu.
- Dịch nghĩa: Kia là núi.
4. Khi muốn hỏi
Sử dụng nhóm ど.
どれですか。
- Cách đọc: Dore desu ka.
- Dịch nghĩa: Cái nào?
どの本ですか。
- Cách đọc: Dono hon desu ka.
- Dịch nghĩa: Quyển sách nào?
どこですか。
- Cách đọc: Doko desu ka.
- Dịch nghĩa: Ở đâu?
Phân biệt cách sử dụng
Một trong những điểm quan trọng cần nhớ là:
- これ/それ/あれ/どれ có thể đứng một mình.
- この/その/あの/どの phải đi cùng danh từ.
Ví dụ:
これは ほんです。
- Cách đọc: Kore wa hon desu.
- Dịch nghĩa: Đây là sách.
この ほんです。
- Cách đọc: Kono hon desu.
- Dịch nghĩa: Là quyển sách này.
Không thể nói: このです。
Vì この cần có danh từ đứng sau.
Ví dụ
Ví dụ 1: Chỉ đồ vật gần người nói
これは なんですか。
- Cách đọc: Kore wa nan desu ka.
- Dịch nghĩa: Đây là cái gì?
それは かさです。
- Cách đọc: Sore wa kasa desu.
- Dịch nghĩa: Đó là cái ô.
Ví dụ 2: Chọn một đồ vật
どれが あなたの かばんですか。
- Cách đọc: Dore ga anata no kaban desu ka.
- Dịch nghĩa: Cái nào là cặp của bạn?
これです。
- Cách đọc: Kore desu.
- Dịch nghĩa: Cái này.
Ví dụ 3: Hỏi địa điểm
銀行は どこですか。
- Cách đọc: Ginkou wa doko desu ka.
- Dịch nghĩa: Ngân hàng ở đâu?
あそこです。
- Cách đọc: Asoko desu.
- Dịch nghĩa: Ở đằng kia.
Ví dụ 4: Hỏi về một người
あの人は だれですか。
- Cách đọc: Ano hito wa dare desu ka.
- Dịch nghĩa: Người kia là ai?
田中さんです。
- Cách đọc: Tanaka san desu.
- Dịch nghĩa: Là anh Tanaka.
Ví dụ 5: Hỏi lựa chọn
どのかばんが あなたのですか。
- Cách đọc: Dono kaban ga anata no desu ka.
- Dịch nghĩa: Cái cặp nào là của bạn?
このかばんです。
- Cách đọc: Kono kaban desu.
- Dịch nghĩa: Cái cặp này.
Lỗi thường gặp
1. Nhầm これ và この
これ có thể đứng một mình.
これは ほんです。
- Cách đọc: Kore wa hon desu.
- Dịch nghĩa: Đây là sách.
この phải đi cùng danh từ.
この本は 私のです。
- Cách đọc: Kono hon wa watashi no desu.
- Dịch nghĩa: Quyển sách này là của tôi.
Không nói: このは 本です。
2. Nhầm どれ và どの
どれ có thể đứng một mình.
どれですか。
- Cách đọc: Dore desu ka.
- Dịch nghĩa: Cái nào?
どの phải đi trước danh từ.
どの本ですか。
- Cách đọc: Dono hon desu ka.
- Dịch nghĩa: Quyển sách nào?
3. Nhầm ここ và これ
ここ dùng để chỉ địa điểm.
ここは 教室です。
- Cách đọc: Koko wa kyoushitsu desu.
- Dịch nghĩa: Đây là phòng học.
これ dùng để chỉ đồ vật hoặc sự vật.
これは つくえです。
- Cách đọc: Kore wa tsukue desu.
- Dịch nghĩa: Đây là cái bàn.
Ghi chú
Mẹo ghi nhớ:
こ = gần tôi
そ = gần bạn
あ = xa cả hai
ど = hỏi
Nắm được quy tắc này sẽ giúp người học dễ dàng sử dụng các nhóm từ chỉ định khác trong tiếng Nhật.
Trong giao tiếp lịch sự, có thể sử dụng nhóm: こちら/そちら/あちら/どちら
Thay cho: ここ/そこ/あそこ/どこ để cách nói trở nên lịch sự hơn.

