logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

18 - Cách nói giờ và phút

Tìm hiểu cách nói giờ hiện tại trong tiếng Nhật với mẫu câu 今~時~分です. Bài học hướng dẫn cách đọc giờ, phút, cách hỏi giờ và những cách nói thường gặp khi giao tiếp về thời gian.

Quay lại ngữ pháp
N518Ngữ pháp

Ý nghĩa

Mẫu câu 今~時~分です được dùng để nói thời gian hiện tại.

Trong đó:

  • 今 (ima): Bây giờ
  • 時 (ji): Giờ
  • 分 (fun / pun): Phút
  • です (desu): Là (đứng cuối câu danh từ để thể hiện sự lịch)

Mẫu câu này có nghĩa: Bây giờ là ~ giờ ~ phút.

Ví dụ:

今 7時です。

  • Cách đọc: Ima shichi ji desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 7 giờ.

今 7時15分です。

  • Cách đọc: Ima shichi ji juugo fun desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 7 giờ 15 phút.

Cách đọc giờ

Cách đọc giờ như sau:

  • 1 giờ: 1時 (いちじ/ ichiji)
  • 2 giờ: 2時 (にじ/ niji)
  • 3 giờ: 3時 (さんじ/ sanji)
  • 4 giờ: 4時 (よじ/ yoji)
  • 5 giờ: 5時 (ごじ/ goji)
  • 6 giờ: 6時 (ろくじ/ rokuji)
  • 7 giờ: 7時 (しちじ/ shichiji)
  • 8 giờ: 8時 (はちじ/ hachiji)
  • 9 giờ: 9時 (くじ/ kuji)
  • 10 giờ: 10時 (じゅうじ/ juuji)
  • 11 giờ: 11時 (じゅういちじ/ juu ichiji)
  • 12 giờ: 12時 (じゅうにじ/ juu niji)

Người học cần đặc biệt chú ý cách đọc:

  • 4時: よじ (yoji), không đọc là よんじ (yonji)
  • 7時: しちじ (shichiji)
  • 9時: くじ (kuji), không đọc là きゅうじ (kyuuji)

Cách đọc phút

Cách đọc 分 thay đổi tùy theo con số đứng trước.

  • 1 phút: 1分 (いっぷん/ ippun)
  • 2 phút: 2分 (にふん/ nifun)
  • 3 phút: 3分 (さんぷん/ sanpun)
  • 4 phút: 4分 (よんぷん/ yonpun)
  • 5 phút: 5分 (ごふん/ gofun)
  • 6 phút: 6分 (ろっぷん/ roppun)
  • 7 phút: 7分 (ななふん/ nanafun)
  • 8 phút: 8分 (はっぷん/ happun)
  • 9 phút: 9分 (きゅうふん/ kyuufun)
  • 10 phút: 10分 (じゅっぷん、じっぷん/ juppun, jippun)
  • 15 phút: 15分 (じゅうごふん/ juu gofun)
  • 30 phút: 30分 (さんじゅっぷん、さんじっぷん、はん/ san juppun, sanjippun, han)

Khi đọc phút, âm đọc có thể thay đổi thành ふん (fun) hoặc ぷん (pun) tùy theo số.

Người học nên ghi nhớ các trường hợp thường gặp thay vì áp dụng một cách máy móc.

Cách nói giờ rưỡi

半 (han) có nghĩa là "rưỡi", dùng khi thời gian là 30 phút.

Cách dùng 午前 và 午後

Khi cần phân biệt buổi sáng và buổi chiều, có thể sử dụng:

  • 午前 (gozen): Buổi sáng, AM
  • 午後 (gogo): Buổi chiều, PM

Công thức

1. Nói giờ

今 + Số + 時 + です。

Dùng khi muốn nói thời gian hiện tại theo giờ.

Ví dụ:

今 9時です。

  • Cách đọc: Ima ku ji desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 9 giờ.

2. Nói giờ và phút

今 + Số + 時 + Số + 分 + です。

Dùng để nói chính xác giờ và phút.

Ví dụ:

今 10時30分です。

  • Cách đọc: Ima juu ji san juppun desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 10 giờ 30 phút.

3. Cách hỏi giờ

Để hỏi giờ hiện tại, dùng:

今 何時ですか。

  • Cách đọc: Ima nanji desu ka.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là mấy giờ?

Cách trả lời:

今 + Số + 時 + Số + 分 + です。

Ví dụ:

A: 今 何時ですか。

B: 今 8時20分です。

  • Cách đọc: Ima nanji desu ka. Ima hachi ji nijuppun desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là mấy giờ? - Bây giờ là 8 giờ 20 phút.

4. Cách nói giờ rưỡi

Số + 時半

Ví dụ:

今 6時半です。

  • Cách đọc: Ima roku ji han desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 6 giờ rưỡi.

今 9時半です。

  • Cách đọc: Ima ku ji han desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 9 giờ rưỡi.

Có thể dùng 30分 hoặc 半 để diễn đạt 30 phút.

Ví dụ:

今 6時30分です。

  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 6 giờ 30 phút.

今 6時半です。

  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 6 giờ rưỡi.

5. Cách nói giờ sáng, giờ chiều

  • 午前 + Thời gian
  • 午後 + Thời gian

Trong đó:

  • 午前 (gozen): Buổi sáng, AM
  • 午後 (gogo): Buổi chiều, PM

Ví dụ:

午前 8時です。

  • Cách đọc: Gozen hachi ji desu.
  • Dịch nghĩa: 8 giờ sáng.

午後 3時です。

  • Cách đọc: Gogo san ji desu.
  • Dịch nghĩa: 3 giờ chiều.

Ví dụ

Ví dụ 1: Hỏi giờ hiện tại

A: 今 何時ですか。

B: 7時です。

  • Cách đọc: Ima nanji desu ka. Shichi ji desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là mấy giờ? - 7 giờ.

Ví dụ 2: Nói giờ và phút

A: 今 何時ですか。

B: 8時15分です。

  • Cách đọc: Ima nanji desu ka. Hachi ji juugo fun desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là mấy giờ? - 8 giờ 15 phút.

Ví dụ 3: Nói giờ rưỡi

A: 今 何時ですか。

B: 10時半です。

  • Cách đọc: Ima nanji desu ka. Juu ji han desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là mấy giờ? - 10 giờ rưỡi.

Ví dụ 4: Phân biệt sáng và chiều

A: 今 何時ですか。

B: 午後 2時です。

  • Cách đọc: Ima nanji desu ka. Gogo ni ji desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là mấy giờ? - 2 giờ chiều.

Ví dụ 5: Hỏi giờ trong giao tiếp

A: すみません。今 何時ですか。

B: 11時20分です。

  • Cách đọc: Sumimasen. Ima nanji desu ka. Juu ichi ji ni juppun desu.
  • Dịch nghĩa: Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ? - 11 giờ 20 phút.

Lỗi thường gặp

1. Đọc sai một số giờ đặc biệt

Một số cách đọc cần ghi nhớ:

  • 4時: よじ (yoji)
  • 7時: しちじ (shichiji)
  • 9時: くじ (kuji)

Không nên đọc 4時 là よんじ hoặc 9時 là きゅうじ.

2. Đọc sai cách phát âm của 分

Cách đọc 分 thay đổi tùy theo số.

Ví dụ:

  • 1分: いっぷん (ippun)
  • 3分: さんぷん (sanpun)
  • 4分: よんぷん (yonpun)
  • 6分: ろっぷん (roppun)
  • 8分: はっぷん (happun)
  • 10分: じゅっぷん (juppun)

Đây là phần người học cần luyện tập thường xuyên.

Ghi chú

Có thể ghi nhớ mẫu câu cơ bản:

Hỏi: 今 何時ですか。=> Bây giờ là mấy giờ?

Trả lời: 今 ~時~分です。=> Bây giờ là ~ giờ ~ phút.

Một số từ vựng quan trọng:

  • 今 (ima): Bây giờ
  • 何時 (nanji): Mấy giờ
  • 何分 (nanpun): Mấy phút
  • 時 (ji): Giờ
  • 分 (fun / pun): Phút
  • 半 (han): Rưỡi
  • 午前 (gozen): Buổi sáng, AM
  • 午後 (gogo): Buổi chiều, PM

Ví dụ:

今 7時30分です。

  • Cách đọc: Ima shichi ji san juppun desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 7 giờ 30 phút.

Có thể nói tự nhiên hơn:

今 7時半です。

  • Cách đọc: Ima shichi ji han desu.
  • Dịch nghĩa: Bây giờ là 7 giờ rưỡi.

Nắm vững cách đọc 時, 分, 半, 午前 và 午後 sẽ giúp người học hỏi giờ, trả lời giờ và nói về thời gian chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Nhật.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki