Ý nghĩa
Mẫu câu N1 から N2 まで được sử dụng để chỉ điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một khoảng thời gian hoặc phạm vi địa điểm.
- から (kara): Từ, bắt đầu từ
- まで (made): Đến, cho đến
Khi kết hợp: N1 から N2 まで có nghĩa là: Từ N1 đến N2 hoặc Từ N1 cho đến N2.
Mẫu câu này thường được sử dụng khi nói về khoảng cách từ đâu đến đâu của:
- Thời gian
- Ngày tháng
- Địa điểm
Công thức
1. Chỉ khoảng thời gian
Thời gian 1 + から + Thời gian 2 + まで
Dùng để nói một hoạt động bắt đầu từ thời điểm nào và kết thúc vào thời điểm nào.
9時から 5時まで 働きます。
- Cách đọc: Ku ji kara go ji made hatarakimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
2. Chỉ khoảng ngày tháng
Ngày 1 + から + Ngày 2 + まで
Dùng để chỉ khoảng thời gian từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc.
月曜日から 金曜日まで 働きます。
- Cách đọc: Getsuyoubi kara kinyoubi made hatarakimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
3. Chỉ khoảng cách địa điểm
Địa điểm 1 + から + Địa điểm 2 + まで
Dùng để chỉ tuyến đường hoặc khoảng cách từ địa điểm này đến địa điểm khác.
学校から 駅まで 行きます。
- Cách đọc: Gakkou kara eki made ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi từ trường đến nhà ga.
Cách dùng
1. Nói về thời gian bắt đầu và kết thúc
8時から 12時まで 日本語を 勉強します。
- Cách đọc: Hachi ji kara juu ni ji made nihongo o benkyou shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi học tiếng Nhật từ 8 giờ đến 12 giờ.
2. Nói về thời gian hoạt động
銀行は 9時から 3時までです。
- Cách đọc: Ginkou wa ku ji kara san ji made desu.
- Dịch nghĩa: Ngân hàng hoạt động từ 9 giờ đến 3 giờ.
3. Nói về hành trình hoặc khoảng cách
東京から 大阪まで 新幹線で 行きます。
- Cách đọc: Toukyou kara Oosaka made shinkansen de ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu cao tốc Shinkansen.
4. から và まで có thể dùng riêng
から và まで không nhất thiết lúc nào cũng phải xuất hiện cùng nhau.
Chỉ điểm bắt đầu
9時から 働きます。
- Cách đọc: Ku ji kara hatarakimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi làm việc từ 9 giờ.
Chỉ điểm kết thúc
5時まで 働きます。
- Cách đọc: Go ji made hatarakimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi làm việc đến 5 giờ.
Khi muốn nói rõ cả điểm bắt đầu và điểm kết thúc, sử dụng:
9時から 5時まで 働きます。
- Cách đọc: Ku ji kara go ji made hatarakimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
Ví dụ
Ví dụ 1: Khoảng thời gian trong ngày
毎日 8時から 5時まで 働きます。
- Cách đọc: Mainichi hachi ji kara go ji made hatarakimasu.
- Dịch nghĩa: Mỗi ngày tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ.
Ví dụ 2: Khoảng ngày
月曜日から 金曜日まで 学校へ 行きます。
- Cách đọc: Getsuyoubi kara kinyoubi made gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Ví dụ 3: Khoảng địa điểm
家から 学校まで 30分かかります。
- Cách đọc: Ie kara gakkou made sanjuppun kakarimasu.
- Dịch nghĩa: Từ nhà đến trường mất 30 phút.
Ví dụ 4: Hỏi thời gian
何時から 何時まで 働きますか。
- Cách đọc: Nan ji kara nan ji made hatarakimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?
9時から 5時まで 働きます。
- Cách đọc: Ku ji kara go ji made hatarakimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
Ví dụ 5: Hỏi thời gian hoạt động
銀行は 何時から 何時までですか。
- Cách đọc: Ginkou wa nan ji kara nan ji made desu ka.
- Dịch nghĩa: Ngân hàng mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?
9時から 3時までです。
- Cách đọc: Ku ji kara san ji made desu.
- Dịch nghĩa: Từ 9 giờ đến 3 giờ.
Lỗi thường gặp
1. Nhầm から và まで
Cần ghi nhớ:
から = Điểm bắt đầu
まで = Điểm kết thúc
Ví dụ:
8時から 12時まで
- Cách đọc: Hachi ji kara juu ni ji made.
- Dịch nghĩa: Từ 8 giờ đến 12 giờ.
Không nói ngược: 8時まで 12時から nếu muốn diễn đạt “Từ 8 giờ đến 12 giờ”.
2. Quên trợ từ から hoặc まで
Sai: 9時 5時 働きます。
Đúng: 9時から 5時まで 働きます。
Cần sử dụng から và まで để thể hiện rõ điểm bắt đầu và điểm kết thúc.
3. Nghĩ rằng から và まで chỉ dùng cho thời gian
Ngoài thời gian, から và まで còn có thể chỉ điểm bắt đầu và điểm kết thúc của địa điểm.
東京から 大阪まで 行きます。
- Cách đọc: Toukyou kara Oosaka made ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi từ Tokyo đến Osaka.
Ghi chú
Có thể ghi nhớ đơn giản:
- から → Bắt đầu từ đâu, từ khi nào
- まで → Kết thúc ở đâu, đến khi nào
Ví dụ:
9時から 5時まで
- Cách đọc: Ku ji kara go ji made.
- Dịch nghĩa: Từ 9 giờ đến 5 giờ.
学校から 駅まで
- Cách đọc: Gakkou kara eki made.
- Dịch nghĩa: Từ trường đến nhà ga.
Ngoài ra, から và まで có thể sử dụng độc lập khi chỉ cần nhấn mạnh riêng điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc.

