logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

22 - Trợ từ と (phần 1)

Tìm hiểu cách sử dụng trợ từ と (to) để nối hai hoặc nhiều danh từ, diễn tả ý nghĩa "Và". Bài học hướng dẫn cách dùng と trong câu liệt kê danh từ và các ví dụ thường gặp trong giao tiếp tiếng Nhật.

Quay lại ngữ pháp
N5Trợ từ

Ý nghĩa

Trợ từ と không chỉ giúp nối các danh từ mà còn giúp câu văn trở nên rõ ràng hơn khi người nói muốn đề cập đến nhiều đối tượng cùng lúc. Khi sử dụng N1 と N2, người nghe có thể hiểu rằng cả N1 và N2 đều thuộc phạm vi được nói đến.

Trong tiếng Việt, N1 と N2 thường được hiểu là:

  • N1 và N2
  • N1 cùng với N2

Mẫu câu này thường được sử dụng khi người nói muốn liệt kê các danh từ một cách đầy đủ và rõ ràng.

Công thức

N1 と N2

Trong đó:

  • N1: Danh từ thứ nhất
  • と: Trợ từ nối
  • N2: Danh từ thứ hai

Có thể nối nhiều danh từ: N1 と N2 と N3.

Ví dụ:

りんごと みかんを 買います。

  • Cách đọc: Ringo to mikan o kaimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi mua táo và quýt.

Cách dùng

1. Nối hai danh từ

Dùng と khi muốn nói hai sự vật hoặc đối tượng cùng được nhắc đến.

パンと たまごを 食べます。

  • Cách đọc: Pan to tamago o tabemasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi ăn bánh mì và trứng.

銀行と 郵便局は 9時からです。

  • Cách đọc: Ginkou to yuubinkyoku wa kuji kara desu.
  • Dịch nghĩa: Ngân hàng và bưu điện bắt đầu làm việc từ 9 giờ.

2. Nối nhiều danh từ

Có thể sử dụng と nhiều lần khi muốn liệt kê từ hai danh từ trở lên.

りんごと みかんと バナナを 買いました。

  • Cách đọc: Ringo to mikan to banana o kaimashita.
  • Dịch nghĩa: Tôi đã mua táo, quýt và chuối.

Ví dụ

木曜日と 金曜日は 休みます。

  • Cách đọc: Mokuyoubi to kinyoubi wa yasumimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi nghỉ thứ năm và thứ 6.

銀行の休みは 土曜日と 日曜日です。

  • Cách đọc: Ginkou no yasumi wa doyoubi to nichiyoubi desu.
  • Dịch nghĩa: Ngân hàng đóng của vào thứ Bảy và Chủ Nhật.

これは ほんと ざっしです。

  • Cách đọc: Kore wa hon to zasshi desu.
  • Dịch nghĩa: Đây là sách và tạp chí.

パンと たまごを 買います。

  • Cách đọc: Pan to tamago o kaimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi mua bánh mì và trứng.

りんごと みかんと バナナを 食べました。

  • Cách đọc: Ringo to mikan to banana o tabemashita.
  • Dịch nghĩa: Tôi đã ăn táo, quýt và chuối.

コーヒーと お茶、どちらが いいですか。

  • Cách đọc: Koohii to ocha, dochira ga ii desu ka.
  • Dịch nghĩa: Cà phê và trà, bạn chọn loại nào?

Lỗi thường gặp

1. Dùng と để nối động từ hoặc tính từ

Ở trình độ N5, と trong mẫu câu này chủ yếu được sử dụng để nối danh từ.

Đúng:

りんごと みかんを 買います。

  • Cách đọc: Ringo to mikan o kaimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi mua táo và quýt.

Không dùng と theo cách này để nối hai động từ như: 食べますと 飲みます

Khi muốn nối các hành động, cần học những mẫu ngữ pháp khác.

Ghi chú

Người học N5 nên chú ý rằng と trong mẫu ngữ pháp này thường dùng để nối những danh từ có quan hệ ngang hàng. Vì vậy, khi gặp câu có nhiều danh từ liên tiếp, hãy xác định xem と đang có chức năng nối các danh từ hay đang được sử dụng trong một mẫu ngữ pháp khác.

Có thể ghi nhớ hai cách dùng cơ bản của と ở trình độ N5: N1 と N2 => N1 và N2.

Ví dụ:

りんごと バナナを 買います。

  • Cách đọc: Ringo to banana o kaimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi mua táo và chuối.

Khi đã quen với mẫu câu này, người học có thể dễ dàng áp dụng と trong các tình huống giao tiếp hằng ngày như mua đồ, giới thiệu người, nói về ngày nghỉ hoặc liệt kê những đồ vật mình có.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki