Ý nghĩa
Mẫu câu N(địa điểm)へ 行きます/来ます/帰ります được sử dụng để diễn tả sự di chuyển đến một địa điểm.
Trong đó:
- N: Địa điểm hoặc điểm đến.
- へ (e): Trợ từ chỉ hướng hoặc điểm đến.
- 行きます (ikimasu): Đi.
- 来ます (kimasu): Đến.
- 帰ります (kaerimasu): Về, trở về.
Trong mẫu câu này, へ được phát âm là e, không đọc là he.
Công thức
1. Đi tới N
N + へ + 行きます。
Dùng để nói đi đến một địa điểm.
Ví dụ:
学校へ 行きます。
- Cách đọc: Gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường.
2. Đến N
N + へ + 来ます。
Dùng để nói đến một địa điểm.
Ví dụ:
日本へ 来ます。
- Cách đọc: Nihon e kimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đến Nhật Bản.
3. Về N
N + へ + 帰ります。
Dùng để nói về việc trở về một địa điểm, đặc biệt là nhà hoặc nơi mình thuộc về.
Ví dụ:
家へ 帰ります。
- Cách đọc: Ie e kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi về nhà.
Cách dùng trợ từ へ
へ biểu thị hướng di chuyển hoặc điểm đến của hành động.
Có thể hiểu:
N へ V
Đi, đến hoặc trở về hướng đến N.
Ví dụ:
会社へ 行きます。
- Cách đọc: Kaisha e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi đến công ty.
学校へ 来ます。
- Cách đọc: Gakkou e kimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đến trường.
国へ 帰ります。
- Cách đọc: Kuni e kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi trở về nước.
Phân biệt 行きます/来ます/帰ります
1. 行きます - Đi
行きます được dùng khi người nói di chuyển từ vị trí hiện tại đến một địa điểm khác.
Ví dụ:
毎日 学校へ 行きます。
- Cách đọc: Mainichi gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Mỗi ngày tôi đi đến trường.
2. 来ます - Đến
来ます được dùng khi người hoặc vật di chuyển đến nơi mà người nói hoặc người nghe đang ở, hoặc đến một địa điểm được lấy làm trung tâm trong ngữ cảnh.
Ví dụ:
田中さんは ベトナムへ 来ます。
- Cách đọc: Tanaka san wa Betonamu e kimasu.
- Dịch nghĩa: Anh Tanaka đến Việt Nam.
3. 帰ります - Về, trở về
帰ります dùng khi trở về một nơi được xem là nơi trở về, chẳng hạn như nhà, quê nhà hoặc đất nước của mình.
Ví dụ:
6時に 家へ 帰ります。
- Cách đọc: Roku ji ni ie e kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi về nhà lúc 6 giờ.
Cách hỏi điểm đến
Để hỏi một người đi đâu, đến đâu hoặc về đâu, có thể dùng:
どこへ 行きますか。
- Cách đọc: Doko e ikimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn đi đâu?
どこへ 来ますか。
- Cách đọc: Doko e kimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn đến đâu?
どこへ 帰りますか。
- Cách đọc: Doko e kaerimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn về đâu?
Cách trả lời: Địa điểm + へ + Động từ
Ví dụ:
A: どこへ 行きますか。
B: 学校へ 行きます。
- Cách đọc: Doko e ikimasu ka. Gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Bạn đi đâu? - Tôi đi đến trường.
Ví dụ
A: どこへ 行きますか。
B: 学校へ 行きます。
- Cách đọc: Doko e ikimasu ka. Gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Bạn đi đâu? - Tôi đi đến trường.
A: いつ 会社へ 来ますか。
B: 9時に 来ます。
- Cách đọc: Itsu kaisha e kimasu ka. Ku ji ni kimasu.
- Dịch nghĩa: Khi nào bạn đến công ty? - Tôi đến lúc 9 giờ.
A: 何時に 家へ 帰りますか。
B: 7時に 帰ります。
- Cách đọc: Nanji ni ie e kaerimasu ka. Shichi ji ni kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Bạn về nhà lúc mấy giờ? - Tôi về lúc 7 giờ.
A: どこへ 行きますか。
B: 日本へ 行きます。
- Cách đọc: Doko e ikimasu ka. Nihon e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Bạn đi đâu? - Tôi đi Nhật Bản.
A: どこへ 帰りますか。
B: ベトナムへ 帰ります。
- Cách đọc: Doko e kaerimasu ka. Betonamu e kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Bạn về đâu? - Tôi về Việt Nam.
Kết hợp với thời gian
Mẫu câu N へ 行きます/来ます/帰ります có thể kết hợp với trợ từ に để nói thời điểm di chuyển.
Thời gian + に + N + へ + V
Ví dụ:
7時に 学校へ 行きます。
- Cách đọc: Shichi ji ni gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường lúc 7 giờ.
日曜日に 京都へ 行きます。
- Cách đọc: Nichiyoubi ni Kyouto e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi Kyoto vào Chủ nhật.
5時に 家へ 帰ります。
- Cách đọc: Go ji ni ie e kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi về nhà lúc 5 giờ.
Lỗi thường gặp
1. Phát âm sai へ
Trong mẫu câu chỉ hướng, へ được phát âm là e, không phát âm là he.
Ví dụ:
学校へ 行きます。
- Cách đọc: Gakkou e ikimasu.
2. Nhầm 行きます và 来ます
Cần xác định hướng di chuyển dựa trên vị trí của người nói và ngữ cảnh.
- 行きます: Đi đến nơi khác.
- 来ます: Đến nơi đang được lấy làm điểm quy chiếu.
- 帰ります: Trở về nơi thuộc về mình hoặc nơi được xem là điểm trở về.
3. Nhầm 帰ります với 行きます
Khi nói "đi về nhà", tiếng Nhật dùng 帰ります vì nhà được xem là nơi trở về.
家へ 帰ります。
- Dịch nghĩa: Tôi về nhà.
4. Nhầm へ với で
へ chỉ hướng hoặc điểm đến.
学校へ 行きます。
- Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường.
で có thể chỉ phương tiện trong câu.
バスで 学校へ 行きます。
- Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường bằng xe buýt.
Hai trợ từ có chức năng khác nhau và có thể cùng xuất hiện trong một câu.
Ghi chú
Có thể ghi nhớ mẫu câu:
- N へ 行きます。Đi đến N.
- N へ 来ます。Đến N.
- N へ 帰ります。Trở về N.
Một số câu cơ bản:
- 学校へ 行きます。Tôi đi đến trường.
- 会社へ 来ます。Tôi đến công ty.
- 家へ 帰ります。Tôi về nhà.
Khi muốn hỏi điểm đến:
- どこへ 行きますか。Bạn đi đâu?
- どこへ 来ますか。Bạn đến đâu?
- どこへ 帰りますか。Bạn về đâu?
Người học cũng cần ghi nhớ rằng trong các mẫu câu với 行きます, 来ます và 帰ります, trợ từ へ được đọc là e. Đây là một điểm phát âm quan trọng ở trình độ N5.

