logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

25 - Phủ định hoàn toàn

Tìm hiểu cách sử dụng mẫu どこへも行きません (doko e mo ikimasen) và どこへも行きませんでした (doko e mo ikimasen deshita) để diễn đạt ý "không đi đâu cả" trong tiếng Nhật. Bài học giúp người học nắm rõ cấu trúc, cách sử dụng trợ từ も trong câu phủ định hoàn toàn.

Quay lại ngữ pháp
N525Ngữ pháp

Ý nghĩa

Mẫu câu どこへも行きませんでした được dùng để diễn đạt ý "đã không đi đâu cả" hoặc "đã không đi đến bất kỳ nơi nào".

Trong cấu trúc này:

  • どこ (doko): Ở đâu, nơi nào
  • へ (e): Trợ từ chỉ phương hướng, hướng đến nơi nào đó
  • も (mo): Mang nghĩa "cũng", nhưng khi kết hợp với từ nghi vấn và câu phủ định sẽ mang nghĩa "bất kỳ... nào cũng không"
  • 行きません (ikimasen): Không đi
  • 行きませんでした (ikimasen deshita): Đã không đi

Lưu ý, khi どこ kết hợp với も trong câu phủ định, cả cụm どこへも mang nghĩa "không đi đâu cả".

Công thức

なに/だれ/いつ/… +も + Động từ phủ định 

Ví dụ:

どこへも 行きません。

  • Cách đọc: Doko e mo ikimasen.
  • Ý nghĩa: Tôi không đi đâu cả.

なにも たべませんでした。

  • Cách đọc: Nani mo tabemasen deshita.
  • Ý nghĩa: Tôi đã không ăn gì cả.

だれも いません。

  • Cách đọc: Dare mo imasen.
  • Ý nghĩa: Không có ai cả.

Cách dùng

Mẫu câu phủ định hoàn toàn trong tiếng Nhật được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động, sự việc hoặc trạng thái hoàn toàn không xảy ra hoặc không tồn tại. Cách diễn đạt này mạnh hơn phủ định thông thường, mang sắc thái như “hoàn toàn không”, “chẳng... chút nào”, “không... gì cả”.

Ví dụ

きょうは どこへも 行きません。

  • Cách đọc: Kyou wa doko e mo ikimasen.
  • Dịch nghĩa: Hôm nay tôi không đi đâu cả.

けさ、だれも来ませんでした。

  • Cách đọc: Kesa, dare mo kimasen deshita.
  • Dịch nghĩa: Sáng nay chẳng có ai đến cả.

かばんの中に何もありません。

  • Cách đọc: Kaban no naka ni nani mo arimasen.
  • Dịch nghĩa: Trong cặp không có cái gì cả. 

朝から何も食べませんでした。

  • Cách đọc: Asa kara nani mo tabemasen deshita.
  • Dịch nghĩa: Từ sáng tôi đã không ăn gì cả.

教室に誰もいません。とても静かです。

  • Cách đọc: Kyoushitsu ni dare mo imasen. Totemo shizuka desu.
  • Dịch nghĩa: Trong phòng học không có ai cả. Rất là yên tĩnh.

ポケットにお金がいくらもありません。

  • Cách đọc: Poketto ni okane ga ikura mo arimasen.
  • Dịch nghĩa: Trong túi tôi chẳng có đồng nào.

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng どこでも trong câu phủ định

Sai:

どこへでも 行きません。

Đúng:

どこへも 行きません。

どこでも thường được dùng với ý nghĩa "bất cứ đâu" trong câu khẳng định hoặc một số cách diễn đạt khác, trong khi để nói "không đi đâu cả", cần sử dụng どこへも đi với động từ phủ định.

Lỗi 2: Quên trợ từ も

Sai:

どこへ 行きません。

Đúng:

どこへも 行きません。

どこへ行きません là cách diễn đạt không tự nhiên để nói "không đi đâu cả". Khi kết hợp どこ với ý nghĩa phủ định hoàn toàn, cần có も.

Lỗi 3: Dùng sai thì

Khi nói về hành động đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ, cần sử dụng:

行きませんでした

Không nên dùng 行きません nếu muốn nói rõ hành động đã không xảy ra trong quá khứ.

Ghi chú

Trong hội thoại, へ được đọc là e, không đọc là "he".

Ví dụ:

どこへも 行きません。

  • Cách đọc: Doko e mo ikimasen.
  • Dịch nghĩa: Tôi không đi đâu cả.

Ngoài どこへも, người học cũng có thể gặp どこにも với động từ đi lại hoặc một số động từ khác.

Ví dụ:

どこにも 行きません。

  • Cách đọc: Doko ni mo ikimasen.
  • Dịch nghĩa: Tôi không đi đâu cả.

Cả どこへも行きません và どこにも行きません đều có thể diễn đạt ý "không đi đâu cả".

Tổng kết

Mẫu câu cần ghi nhớ: 

  • どこへも 行きません。Không đi đâu cả.
  • どこへも 行きませんでした。Đã không đi đâu cả.

Điểm quan trọng cần nhớ:

  • どこ: Ở đâu, nơi nào.
  • へ: Trợ từ chỉ phương hướng.
  • も: Khi đi với từ nghi vấn và động từ phủ định, mang nghĩa phủ định toàn bộ.
  • 行きません: Không đi.
  • 行きませんでした: Đã không đi.
  • どこへも行きません: Không đi đâu cả.
  • どこへも行きませんでした: Đã không đi đâu cả.

Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp người học dễ dàng nói về kế hoạch đi lại và kể lại những hoạt động đã không thực hiện trong quá khứ.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki