logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

26 - Trợ từ で (de) phần 1

Tìm hiểu cách sử dụng trợ từ で (de) để chỉ phương tiện khi nói về việc đi, đến và về trong tiếng Nhật. Bài học hướng dẫn công thức, cách dùng và các ví dụ thường gặp với 行きます (ikimasu), 来ます (kimasu) và 帰ります (kaerimasu).

Quay lại ngữ pháp
N526Trợ từ

Ý nghĩa

Trợ từ で (de) được sử dụng sau tên phương tiện giao thông để chỉ phương tiện mà người nói sử dụng khi di chuyển.

Mẫu câu này thường đi cùng các động từ:

  • 行きます (ikimasu): Đi
  • 来ます (kimasu): Đến
  • 帰ります (kaerimasu): Về

Trong tiếng Việt, cấu trúc này thường được hiểu là:

  • Đi bằng...
  • Đến bằng...
  • Về bằng...

Công thức

N(Phương tiện)+ で + 行きます。

Đi bằng phương tiện N.

Ví dụ:

電車で 行きます。

  • Cách đọc: Densha de ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi bằng tàu điện.
N(Phương tiện)+ で + 来ます。

Đến bằng phương tiện N.

Ví dụ:

地下鉄で 来ます。

  • Cách đọc: Chikatetsu de kimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đến bằng tàu điện ngầm.
N(Phương tiện)+ で + 帰ります。

Về bằng phương tiện N.

タクシーで 帰ります。

  • Cách đọc: Takushii de kaerimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi về bằng taxi.

Cách dùng

1. Nói về phương tiện khi đi

バスで 学校へ 行きます。

  • Cách đọc: Basu de gakkou e ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường bằng xe buýt.

Trong câu này:

  • バス: Phương tiện
  • で: Chỉ phương tiện sử dụng
  • 学校へ: Địa điểm đến
  • 行きます: Đi

2. Nói về phương tiện khi đến

電車で 東京へ 来ます。

  • Cách đọc: Densha de Toukyou e kimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đến Tokyo bằng tàu điện.

3. Nói về phương tiện khi về

車で 家へ 帰ります。

  • Cách đọc: Kuruma de ie e kaerimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi về nhà bằng ô tô.

Một số danh từ chỉ phương tiện thường gặp

  • 電車 (Densha): Tàu điện
  • 地下鉄 (Chikatetsu): Tàu điện ngầm
  • バス (Basu): Xe buýt
  • タクシー (Takushii): Taxi
  • 自転車 (Jitensha): Xe đạp
  • 車 (Kuruma): Ô tô, xe hơi
  • 飛行機 (Hikouki): Máy bay
  • 新幹線 (Shinkansen): Tàu Shinkansen

Ví dụ

自転車で 学校へ 行きます。

  • Cách đọc: Jitensha de gakkou e ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi học bằng xe đạp.

電車で 会社へ 行きます。

  • Cách đọc: Densha de kaisha e ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi công ty bằng tàu điện.

飛行機で 日本へ 来ます。

  • Cách đọc: Hikouki de Nihon e kimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đến Nhật Bản bằng máy bay.

タクシーで 家へ 帰ります。

  • Cách đọc: Takushii de ie e kaerimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi về nhà bằng taxi.

何で 学校へ 行きますか。

  • Cách đọc: Nani de gakkou e ikimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn đi đến trường bằng gì?

バスで 行きます。

  • Cách đọc: Basu de ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi bằng xe buýt.

Cách đặt câu hỏi

Khi muốn hỏi người khác sử dụng phương tiện gì, có thể dùng: 何で + Địa điểm + へ + 行きますか。

  • Cách đọc: Nani de + địa điểm + e + ikimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Đi đến địa điểm đó bằng gì?

Tương tự:

何で 来ますか。

  • Cách đọc: Nani de kimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn đến bằng gì?

何で 帰りますか。

  • Cách đọc: Nani de kaerimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn về bằng gì?

Trợ từ で và phương tiện không dùng で

Thông thường, các phương tiện giao thông sử dụng で.

電車で 行きます。

  • Cách đọc: Densha de ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi bằng tàu điện.

Tuy nhiên, khi đi bộ, không sử dụng phương tiện + で.

Cách nói là: 歩いて 行きます。

  • Cách đọc: Aruite ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi bộ.

Ở trình độ N5, người học nên ghi nhớ: Phương tiện + で/ 歩いて khi đi bộ.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ với phương tiện

Sai: 電車を 行きます。

Đúng: 電車で 行きます。

Khi muốn nói "Đi bằng tàu điện", cần dùng で để chỉ phương tiện.

2. Nhầm で với へ

Hai trợ từ có chức năng khác nhau:

電車で 東京へ 行きます。

  • Cách đọc: Densha de Toukyou e ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi đến Tokyo bằng tàu điện.

Trong câu này:

  • で: Chỉ phương tiện
  • へ: Chỉ hướng hoặc điểm đến

3. Dùng で với 歩く

Không nói: 歩くで 行きます。

Nên nói:

歩いて 行きます。

  • Cách đọc: Aruite ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi bộ.

Ghi chú

Có thể ghi nhớ cấu trúc cơ bản:

  • N(phương tiện)で 行きます。Đi bằng N.
  • N(phương tiện)で 来ます。Đến bằng N.
  • N(phương tiện)で 帰ります。Về bằng N.

Ví dụ:

電車で 学校へ 行きます。

  • Cách đọc: Densha de gakkou e ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường bằng tàu điện.

バスで 会社へ 来ます。

  • Cách đọc: Basu de kaisha e kimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đến công ty bằng xe buýt.

車で 家へ 帰ります。

  • Cách đọc: Kuruma de ie e kaerimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi về nhà bằng ô tô.

Khi muốn hỏi phương tiện, sử dụng 何で (Nani de):

何で 学校へ 行きますか。

  • Cách đọc: Nani de gakkou e ikimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn đi đến trường bằng gì?

電車で 行きます。

  • Cách đọc: Densha de ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi bằng tàu điện.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki