Ý nghĩa
Trợ từ で (de) được sử dụng sau tên phương tiện giao thông để chỉ phương tiện mà người nói sử dụng khi di chuyển.
Mẫu câu này thường đi cùng các động từ:
- 行きます (ikimasu): Đi
- 来ます (kimasu): Đến
- 帰ります (kaerimasu): Về
Trong tiếng Việt, cấu trúc này thường được hiểu là:
- Đi bằng...
- Đến bằng...
- Về bằng...
Công thức
N(Phương tiện)+ で + 行きます。
Đi bằng phương tiện N.
Ví dụ:
電車で 行きます。
- Cách đọc: Densha de ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi bằng tàu điện.
N(Phương tiện)+ で + 来ます。
Đến bằng phương tiện N.
Ví dụ:
地下鉄で 来ます。
- Cách đọc: Chikatetsu de kimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đến bằng tàu điện ngầm.
N(Phương tiện)+ で + 帰ります。
Về bằng phương tiện N.
タクシーで 帰ります。
- Cách đọc: Takushii de kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi về bằng taxi.
Cách dùng
1. Nói về phương tiện khi đi
バスで 学校へ 行きます。
- Cách đọc: Basu de gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường bằng xe buýt.
Trong câu này:
- バス: Phương tiện
- で: Chỉ phương tiện sử dụng
- 学校へ: Địa điểm đến
- 行きます: Đi
2. Nói về phương tiện khi đến
電車で 東京へ 来ます。
- Cách đọc: Densha de Toukyou e kimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đến Tokyo bằng tàu điện.
3. Nói về phương tiện khi về
車で 家へ 帰ります。
- Cách đọc: Kuruma de ie e kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi về nhà bằng ô tô.
Một số danh từ chỉ phương tiện thường gặp
- 電車 (Densha): Tàu điện
- 地下鉄 (Chikatetsu): Tàu điện ngầm
- バス (Basu): Xe buýt
- タクシー (Takushii): Taxi
- 自転車 (Jitensha): Xe đạp
- 車 (Kuruma): Ô tô, xe hơi
- 飛行機 (Hikouki): Máy bay
- 新幹線 (Shinkansen): Tàu Shinkansen
Ví dụ
自転車で 学校へ 行きます。
- Cách đọc: Jitensha de gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi học bằng xe đạp.
電車で 会社へ 行きます。
- Cách đọc: Densha de kaisha e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi công ty bằng tàu điện.
飛行機で 日本へ 来ます。
- Cách đọc: Hikouki de Nihon e kimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đến Nhật Bản bằng máy bay.
タクシーで 家へ 帰ります。
- Cách đọc: Takushii de ie e kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi về nhà bằng taxi.
何で 学校へ 行きますか。
- Cách đọc: Nani de gakkou e ikimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn đi đến trường bằng gì?
バスで 行きます。
- Cách đọc: Basu de ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi bằng xe buýt.
Cách đặt câu hỏi
Khi muốn hỏi người khác sử dụng phương tiện gì, có thể dùng: 何で + Địa điểm + へ + 行きますか。
- Cách đọc: Nani de + địa điểm + e + ikimasu ka.
- Dịch nghĩa: Đi đến địa điểm đó bằng gì?
Tương tự:
何で 来ますか。
- Cách đọc: Nani de kimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn đến bằng gì?
何で 帰りますか。
- Cách đọc: Nani de kaerimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn về bằng gì?
Trợ từ で và phương tiện không dùng で
Thông thường, các phương tiện giao thông sử dụng で.
電車で 行きます。
- Cách đọc: Densha de ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi bằng tàu điện.
Tuy nhiên, khi đi bộ, không sử dụng phương tiện + で.
Cách nói là: 歩いて 行きます。
- Cách đọc: Aruite ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi bộ.
Ở trình độ N5, người học nên ghi nhớ: Phương tiện + で/ 歩いて khi đi bộ.
Lỗi thường gặp
1. Dùng sai trợ từ với phương tiện
Sai: 電車を 行きます。
Đúng: 電車で 行きます。
Khi muốn nói "Đi bằng tàu điện", cần dùng で để chỉ phương tiện.
2. Nhầm で với へ
Hai trợ từ có chức năng khác nhau:
電車で 東京へ 行きます。
- Cách đọc: Densha de Toukyou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi đến Tokyo bằng tàu điện.
Trong câu này:
- で: Chỉ phương tiện
- へ: Chỉ hướng hoặc điểm đến
3. Dùng で với 歩く
Không nói: 歩くで 行きます。
Nên nói:
歩いて 行きます。
- Cách đọc: Aruite ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi bộ.
Ghi chú
Có thể ghi nhớ cấu trúc cơ bản:
- N(phương tiện)で 行きます。Đi bằng N.
- N(phương tiện)で 来ます。Đến bằng N.
- N(phương tiện)で 帰ります。Về bằng N.
Ví dụ:
電車で 学校へ 行きます。
- Cách đọc: Densha de gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường bằng tàu điện.
バスで 会社へ 来ます。
- Cách đọc: Basu de kaisha e kimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đến công ty bằng xe buýt.
車で 家へ 帰ります。
- Cách đọc: Kuruma de ie e kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi về nhà bằng ô tô.
Khi muốn hỏi phương tiện, sử dụng 何で (Nani de):
何で 学校へ 行きますか。
- Cách đọc: Nani de gakkou e ikimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn đi đến trường bằng gì?
電車で 行きます。
- Cách đọc: Densha de ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi bằng tàu điện.

