Ý nghĩa
Mẫu câu N(Người/động vật)と V được sử dụng để diễn tả việc thực hiện một hành động cùng với một người hoặc động vật.
Trợ từ と (to) được đặt sau danh từ chỉ người hoặc động vật để biểu thị đối tượng cùng tham gia vào hành động.
Có thể hiểu đơn giản: N と V => Làm gì đó cùng với N.
Ví dụ:
友達と 勉強します。
- Cách đọc: Tomodachi to benkyou shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi học cùng bạn.
Công thức
N(Người/động vật)+ と + V
Trong đó:
- N: Người hoặc động vật cùng thực hiện hành động.
- と: Trợ từ chỉ người hoặc động vật cùng tham gia hành động.
- V: Động từ.
Ví dụ:
田中さんと 話します。
- Cách đọc: Tanaka san to hanashimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi nói chuyện với anh Tanaka.
Cách dùng
1. Thực hiện hành động cùng với một người
Khi hai hoặc nhiều người cùng thực hiện một hành động, dùng と sau tên hoặc danh từ chỉ người.
友達と 映画を 見ます。
- Cách đọc: Tomodachi to eiga o mimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi xem phim cùng bạn.
母と 買い物します。
- Cách đọc: Haha to kaimono shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi mua sắm cùng mẹ.
2. Thực hiện hành động cùng với động vật
と cũng có thể được dùng khi thực hiện một hành động cùng với động vật.
犬と 散歩します。
- Cách đọc: Inu to sanpo shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi dạo cùng chó.
猫と 遊びます。
- Cách đọc: Neko to asobimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi chơi cùng mèo.
3. Cách hỏi người cùng thực hiện hành động
Để hỏi một người làm gì cùng với ai, có thể dùng: だれと V ますか。
- だれ (dare): Ai
Ví dụ:
だれと 映画を 見ますか。
- Cách đọc: Dare to eiga o mimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn xem phim cùng ai?
Cách trả lời: Người + と + V ます。
Ví dụ:
友達と 映画を 見ます。
- Cách đọc: Tomodachi to eiga o mimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi xem phim cùng bạn.
4. Trường hợp không cần dùng と
Khi muốn nói một người thực hiện hành động một mình, không cần dùng と.
Ví dụ:
一人で 勉強します。
- Cách đọc: Hitori de benkyou shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi học một mình.
一人で 行きます。
- Cách đọc: Hitori de ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi một mình.
Ở đây で trong 一人で biểu thị cách thức hoặc trạng thái thực hiện hành động.
Ví dụ
A: だれと 映画を 見ますか。
B: 友達と 見ます。
- Cách đọc: Dare to eiga o mimasu ka. Tomodachi to mimasu.
- Dịch nghĩa: Bạn xem phim cùng ai? - Tôi xem cùng bạn.
A: だれと ご飯を 食べますか。
B: 家族と 食べます。
- Cách đọc: Dare to gohan o tabemasu ka. Kazoku to tabemasu.
- Dịch nghĩa: Bạn ăn cơm cùng ai? - Tôi ăn cùng gia đình.
A: だれと 学校へ 行きますか。
B: マイさんと 行きます。
- Cách đọc: Dare to gakkou e ikimasu ka. Mai san to ikimasu.
- Dịch nghĩa: Bạn đi đến trường cùng ai? - Tôi đi cùng bạn Mai.
先生と 話します。
- Cách đọc: Sensei to hanashimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi nói chuyện với giáo viên.
犬と 公園を 散歩します。
- Cách đọc: Inu to kouen o sanpo shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi dạo trong công viên cùng chó.
家族と ご飯を 食べます。
- Cách đọc: Kazoku to gohan o tabemasu.
- Dịch nghĩa: Tôi ăn cơm cùng gia đình.
友達と 学校へ 行きます。
- Cách đọc: Tomodachi to gakkou e ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường cùng bạn.
子どもと 遊びます。
- Cách đọc: Kodomo to asobimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi chơi cùng trẻ em.
Phân biệt と và で khi nói về người cùng thực hiện hành động
Người học cần phân biệt と với các trợ từ khác.
と dùng để chỉ người hoặc động vật cùng tham gia hành động.
友達と 勉強します。
- Cách đọc: Tomodachi to benkyoushimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi học cùng bạn.
Trong khi đó, で có thể được sử dụng để chỉ phương tiện, địa điểm diễn ra hành động hoặc những chức năng khác tùy theo ngữ cảnh.
学校で 勉強します。
- Cách đọc: Gakkou de benkyou shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi học ở trường.
Hai câu trên có ý nghĩa khác nhau:
- 友達と 勉強します: Học cùng bạn.
- 学校で 勉強します: Học ở trường.
Lỗi thường gặp
1. Quên trợ từ と
Sai: 友達 映画を 見ます。
Đúng: 友達と 映画を 見ます。
Khi muốn diễn tả hành động được thực hiện cùng với một người, cần dùng と sau danh từ chỉ người đó.
2. Nhầm と với に
Không phải mọi trường hợp mang nghĩa tiếng Việt là "với" đều dùng と.
友達と 話します。
- Dịch nghĩa: Tôi nói chuyện với bạn.
Nhưng:
先生に 聞きます。
- Dịch nghĩa: Tôi hỏi giáo viên.
Cần học theo từng cấu trúc động từ cụ thể.
3. Nhầm と với で
友達と 勉強します。
- Dịch nghĩa: Tôi học cùng bạn.
学校で 勉強します。
- Dịch nghĩa: Tôi học ở trường.
と chỉ người hoặc động vật cùng tham gia hành động, trong khi で có nhiều chức năng khác, trong đó có chỉ địa điểm hoặc phương tiện.
4. Dùng と khi hành động được thực hiện một mình
Nếu muốn nói "một mình", có thể dùng:
一人で 勉強します。
- Cách đọc: Hitoride benkyou shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi học một mình.
Không cần thêm tên người hoặc と.
Ghi chú
Có thể ghi nhớ mẫu câu:
- N と V ます。Làm gì đó cùng N.
- だれと V ますか。Làm gì đó cùng ai?
Ví dụ:
友達と 勉強します。Tôi học cùng bạn.
母と 買い物します。Tôi đi mua sắm cùng mẹ.
犬と 散歩します。Tôi đi dạo cùng chó.
Ngoài người, と cũng có thể dùng với động vật khi người nói thực hiện hành động cùng với con vật đó.
Khi muốn nói "Một mình", có thể dùng 一人で:
一人で 勉強します。Tôi học một mình.
Nắm vững cách dùng N と V sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên các hoạt động như đi học, đi làm, ăn uống, nói chuyện, mua sắm hoặc vui chơi cùng người khác.

