logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

27 - Trợ từ と (to) phần 2

Tìm hiểu cách sử dụng trợ từ と (to) để diễn tả việc thực hiện một hành động cùng với một người hoặc động vật trong tiếng Nhật. Bài học hướng dẫn công thức, cách hỏi và trả lời về người cùng thực hiện hành động và những cách dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Quay lại ngữ pháp
N527Trợ từ

Ý nghĩa

Mẫu câu N(Người/động vật)と V được sử dụng để diễn tả việc thực hiện một hành động cùng với một người hoặc động vật.

Trợ từ と (to) được đặt sau danh từ chỉ người hoặc động vật để biểu thị đối tượng cùng tham gia vào hành động.

Có thể hiểu đơn giản: N と V => Làm gì đó cùng với N.

Ví dụ:

友達と 勉強します。

  • Cách đọc: Tomodachi to benkyou shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi học cùng bạn.

Công thức

N(Người/động vật)+ と + V

Trong đó:

  • N: Người hoặc động vật cùng thực hiện hành động.
  • と: Trợ từ chỉ người hoặc động vật cùng tham gia hành động.
  • V: Động từ.

Ví dụ:

田中さんと 話します。

  • Cách đọc: Tanaka san to hanashimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi nói chuyện với anh Tanaka.

Cách dùng

1. Thực hiện hành động cùng với một người

Khi hai hoặc nhiều người cùng thực hiện một hành động, dùng と sau tên hoặc danh từ chỉ người.

友達と 映画を 見ます。

  • Cách đọc: Tomodachi to eiga o mimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi xem phim cùng bạn.

母と 買い物します。

  • Cách đọc: Haha to kaimono shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi mua sắm cùng mẹ.

2. Thực hiện hành động cùng với động vật

と cũng có thể được dùng khi thực hiện một hành động cùng với động vật.

犬と 散歩します。

  • Cách đọc: Inu to sanpo shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi dạo cùng chó.

猫と 遊びます。

  • Cách đọc: Neko to asobimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi chơi cùng mèo.

3. Cách hỏi người cùng thực hiện hành động

Để hỏi một người làm gì cùng với ai, có thể dùng: だれと V ますか。

  • だれ (dare): Ai

Ví dụ:

だれと 映画を 見ますか。

  • Cách đọc: Dare to eiga o mimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn xem phim cùng ai?

Cách trả lời: Người + と + V ます。

Ví dụ:

友達と 映画を 見ます。

  • Cách đọc: Tomodachi to eiga o mimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi xem phim cùng bạn.

4. Trường hợp không cần dùng と

Khi muốn nói một người thực hiện hành động một mình, không cần dùng と.

Ví dụ:

一人で 勉強します。

  • Cách đọc: Hitori de benkyou shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi học một mình.

一人で 行きます。

  • Cách đọc: Hitori de ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi một mình.

Ở đây で trong 一人で biểu thị cách thức hoặc trạng thái thực hiện hành động.

Ví dụ

A: だれと 映画を 見ますか。

B: 友達と 見ます。

  • Cách đọc: Dare to eiga o mimasu ka. Tomodachi to mimasu.
  • Dịch nghĩa: Bạn xem phim cùng ai? - Tôi xem cùng bạn.

A: だれと ご飯を 食べますか。

B: 家族と 食べます。

  • Cách đọc: Dare to gohan o tabemasu ka. Kazoku to tabemasu.
  • Dịch nghĩa: Bạn ăn cơm cùng ai? - Tôi ăn cùng gia đình.

A: だれと 学校へ 行きますか。

B: マイさんと 行きます。

  • Cách đọc: Dare to gakkou e ikimasu ka. Mai san to ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Bạn đi đến trường cùng ai? - Tôi đi cùng bạn Mai.

先生と 話します。

  • Cách đọc: Sensei to hanashimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi nói chuyện với giáo viên.

犬と 公園を 散歩します。

  • Cách đọc: Inu to kouen o sanpo shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi dạo trong công viên cùng chó.

家族と ご飯を 食べます。

  • Cách đọc: Kazoku to gohan o tabemasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi ăn cơm cùng gia đình.

友達と 学校へ 行きます。

  • Cách đọc: Tomodachi to gakkou e ikimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đi đến trường cùng bạn.

子どもと 遊びます。

  • Cách đọc: Kodomo to asobimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi chơi cùng trẻ em.

Phân biệt と và で khi nói về người cùng thực hiện hành động

Người học cần phân biệt と với các trợ từ khác.

と dùng để chỉ người hoặc động vật cùng tham gia hành động.

友達と 勉強します。

  • Cách đọc: Tomodachi to benkyoushimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi học cùng bạn.

Trong khi đó, で có thể được sử dụng để chỉ phương tiện, địa điểm diễn ra hành động hoặc những chức năng khác tùy theo ngữ cảnh.

学校で 勉強します。

  • Cách đọc: Gakkou de benkyou shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi học ở trường.

Hai câu trên có ý nghĩa khác nhau:

  • 友達と 勉強します: Học cùng bạn.
  • 学校で 勉強します: Học ở trường.

Lỗi thường gặp

1. Quên trợ từ と

Sai: 友達 映画を 見ます。

Đúng: 友達と 映画を 見ます。

Khi muốn diễn tả hành động được thực hiện cùng với một người, cần dùng と sau danh từ chỉ người đó.

2. Nhầm と với に

Không phải mọi trường hợp mang nghĩa tiếng Việt là "với" đều dùng と.

友達と 話します。

  • Dịch nghĩa: Tôi nói chuyện với bạn.

Nhưng:

先生に 聞きます。

  • Dịch nghĩa: Tôi hỏi giáo viên.

Cần học theo từng cấu trúc động từ cụ thể.

3. Nhầm と với で

友達と 勉強します。

  • Dịch nghĩa: Tôi học cùng bạn.

学校で 勉強します。

  • Dịch nghĩa: Tôi học ở trường.

と chỉ người hoặc động vật cùng tham gia hành động, trong khi で có nhiều chức năng khác, trong đó có chỉ địa điểm hoặc phương tiện.

4. Dùng と khi hành động được thực hiện một mình

Nếu muốn nói "một mình", có thể dùng:

一人で 勉強します。

  • Cách đọc: Hitoride benkyou shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi học một mình.

Không cần thêm tên người hoặc と.

Ghi chú

Có thể ghi nhớ mẫu câu:

  • N と V ます。Làm gì đó cùng N.
  • だれと V ますか。Làm gì đó cùng ai?

Ví dụ:

友達と 勉強します。Tôi học cùng bạn.

母と 買い物します。Tôi đi mua sắm cùng mẹ.

犬と 散歩します。Tôi đi dạo cùng chó.

Ngoài người, と cũng có thể dùng với động vật khi người nói thực hiện hành động cùng với con vật đó.

Khi muốn nói "Một mình", có thể dùng 一人で:

一人で 勉強します。Tôi học một mình.

Nắm vững cách dùng N と V sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên các hoạt động như đi học, đi làm, ăn uống, nói chuyện, mua sắm hoặc vui chơi cùng người khác.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki