Ý nghĩa
いつ (itsu) là từ nghi vấn dùng để hỏi về thời gian, thường mang nghĩa:
- Khi nào?
- Bao giờ?
- Lúc nào?
いつ có thể được sử dụng để hỏi thời điểm một hành động xảy ra, sẽ xảy ra hoặc một sự kiện được tổ chức.
Ví dụ:
いつ 日本へ 行きますか。
- Cách đọc: Itsu Nihon e ikimasu ka.
- Dịch nghĩa: Khi nào bạn đi Nhật?
Công thức
(N + は) + いつ + Động từ + か。
Ví dụ:
いつ 行きますか。
- Cách đọc: Itsu ikimasu ka.
- Dịch nghĩa: Khi nào bạn đi?
田中さんは いつ 来ますか。
- Cách đọc: Tanaka san wa itsu kimasu ka.
- Dịch nghĩa: Anh Tanaka khi nào đến?
試験は いつですか。
- Cách đọc: Shiken wa itsu desu ka.
- Dịch nghĩa: Kỳ thi là khi nào?
Khi trả lời câu hỏi với いつ, người học có thể dùng ngày, tháng, thứ, thời điểm hoặc một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ:
いつ 日本へ 行きますか。
- Cách đọc: Itsu Nihon e ikimasu ka.
- Dịch nghĩa: Khi nào bạn đi Nhật?
来月 行きます。
- Cách đọc: Raigetsu ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi vào tháng sau.
いつ 国へ 帰りますか。
- Cách đọc: Itsu kuni e kaerimasu ka.
- Dịch nghĩa: Khi nào bạn về nước vậy ?
7月15日に 帰ります。
- Cách đọc: Shichi gatsu juugo nichi ni kaerimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi sẽ về vào ngày 15 tháng 7.
Khi trả lời bằng một thời điểm cụ thể, trợ từ に thường được sử dụng sau các mốc thời gian như ngày, tháng, năm hoặc một thời điểm xác định.
Cách dùng
いつ thường được sử dụng khi:
- Hỏi khi nào một hành động sẽ xảy ra.
- Hỏi khi nào một hành động đã xảy ra.
- Hỏi thời gian diễn ra một sự kiện.
- Hỏi ngày hoặc thời điểm của một hoạt động.
- Hỏi về kế hoạch hoặc lịch trình.
いつ có thể dùng cho cả hiện tại, tương lai và quá khứ tùy theo động từ và ngữ cảnh.
Ví dụ
いつ 日本へ 行きますか。
- Cách đọc: Itsu Nihon e ikimasu ka.
- Dịch nghĩa: Khi nào bạn đi Nhật?
来年 行きます。
- Cách đọc: Rainen ikimasu.
- Dịch nghĩa: Năm sau tôi sẽ đi.
田中さんは いつ 来ますか。
- Cách đọc: Tanaka san wa itsu kimasu ka.
- Dịch nghĩa: Anh Tanaka khi nào đến?
あした 来ます。
- Cách đọc: Ashita kimasu.
- Dịch nghĩa: Ngày mai anh ấy đến.
試験は いつですか。
- Cách đọc: Shiken wa itsu desu ka.
- Dịch nghĩa: Kỳ thi là khi nào?
来週です。
- Cách đọc: Raishuu desu.
- Dịch nghĩa: Là tuần sau.
いつ 日本へ 行きましたか。
- Cách đọc: Itsu Nihon e ikimashita ka.
- Dịch nghĩa: Bạn đã đi Nhật khi nào?
去年 行きました。
- Cách đọc: Kyonen ikimashita.
- Dịch nghĩa: Tôi đã đi vào năm ngoái.
誕生日は いつですか。
- Cách đọc: Tanjoubi wa itsu desu ka.
- Dịch nghĩa: Sinh nhật của bạn là khi nào?
5月10日です。
- Cách đọc: Go gatsu tooka desu.
- Dịch nghĩa: Là ngày 10 tháng 5.
Lỗi thường gặp
1. Nhầm いつ với 何時
いつ hỏi thời điểm nói chung, còn 何時 hỏi chính xác mấy giờ.
Ví dụ:
いつ 来ますか。
- Nghĩa: Khi nào bạn đến?
何時に 来ますか。
- Nghĩa: Bạn đến lúc mấy giờ?
Không nên dùng 何時 khi chỉ muốn hỏi chung "Khi nào".
2. Dùng に không đúng cách
Khi trả lời bằng một thời điểm cụ thể, に thường được dùng với ngày, tháng, năm hoặc giờ.
Ví dụ:
7月15日に 行きます。
- Cách đọc: Shichi gatsu juugo nichi ni ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi vào ngày 15 tháng 7.
Tuy nhiên, với một số từ chỉ thời gian như きょう, あした, きのう, thường không dùng に.
Ví dụ:
あした 行きます。
- Cách đọc: Ashita ikimasu.
- Dịch nghĩa: Ngày mai tôi sẽ đi.
Không nói: あしたに 行きます。
Ghi chú
いつ là từ nghi vấn chỉ thời gian nhưng không bắt buộc phải đi cùng trợ từ に.
Ví dụ:
いつ 日本へ 行きますか。
- Cách đọc: Itsu Nihon e ikimasu ka.
- Dịch nghĩa: Khi nào bạn đi Nhật?
Không nói: いつに 日本へ 行きますか。
Khi trả lời, tùy theo loại thời gian được sử dụng mà có thể cần hoặc không cần trợ từ に.
Ví dụ:
来週 行きます。
- Cách đọc: Raishuu ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi vào tuần sau.
7月15日に 行きます。
- Cách đọc: Shichi gatsu juugo nichi ni ikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi vào ngày 15 tháng 7.
Tóm tắt bài học
いつ (itsu) là từ nghi vấn dùng để hỏi khi nào, bao giờ, lúc nào.
Mẫu câu quan trọng:
いつ + Động từ + か。
Chủ đề + は + いつ + ですか。
Điểm cần nhớ:
- いつ: Khi nào, bao giờ.
- 何時(なんじ): Mấy giờ.
- いつ dùng để hỏi thời điểm nói chung.
- 何時 dùng để hỏi chính xác mấy giờ.
- Khi trả lời bằng ngày, giờ hoặc một thời điểm xác định, thường sử dụng trợ từ に.
- Một số từ chỉ thời gian như きょう, あした, きのう thường không đi với に.
Nắm vững いつ sẽ giúp người học dễ dàng hỏi và trả lời về thời gian, lịch trình và các hoạt động trong giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày.

