Ý nghĩa
Trợ từ を (o) được sử dụng sau danh từ để chỉ đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động.
Mẫu câu cơ bản: N を V
Trong đó:
- N: Đối tượng của hành động
- を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động
- V: Ngoại động từ
Ngoại động từ là những động từ thường có một đối tượng trực tiếp đi kèm, tức là hành động được thực hiện lên một người hoặc một sự vật nào đó.
Ví dụ:
本を 読みます。
- Cách đọc: Hon o yomimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đọc sách.
Trong câu này, 本 (hon) là đối tượng được tác động bởi hành động 読む (yomu).
Công thức
N を Vます。
Ví dụ:
ご飯を 食べます。
- Cách đọc: Gohan o tabemasu.
- Dịch nghĩa: Tôi ăn cơm.
音楽を 聞きます。
- Cách đọc: Ongaku o kikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi nghe nhạc.
Cách dùng
1. Chỉ đối tượng của hành động
Dùng を sau danh từ để chỉ người hoặc vật chịu tác động trực tiếp của hành động.
私は 本を 読みます。
- Cách đọc: Watashi wa hon o yomimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đọc sách.
私は コーヒーを 飲みます。
- Cách đọc: Watashi wa koohii o nomimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi uống cà phê.
2. Dùng với các hoạt động hằng ngày
朝ご飯を 食べます。
- Cách đọc: Asagohan o tabemasu.
- Dịch nghĩa: Tôi ăn sáng.
テレビを 見ます。
- Cách đọc: Terebi o mimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi xem tivi.
日本語を 勉強します。
- Cách đọc: Nihongo o benkyou shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi học tiếng Nhật.
3. Câu nghi vấn:
Câu hỏi trả lời đúng hoặc sai:
A: こんばん、お酒を 飲みますか。
- Cách đọc: Konban, osake o nomimasu ka.
- Dịch nghĩa: Tối nay, bạn có uống rượu không?
B: いいえ、飲みません。
- Cách đọc: iie, nomimasen.
- Dịch nghĩa: Không, tôi không uống.
Khi muốn hỏi về đối tượng của hành động, có thể sử dụng nghi vấn từ 何 (nani) kết hợp với を.
A: けさ、何を 食べましたか。
- Cách đọc: Kesa, nani o tabemashita ka.
- Dịch nghĩa: Sáng nay, bạn đã ăn gì?
B: フォーを食べました。
- Cách đọc: Foo o tabemashita.
- Dịch nghĩa: Tôi đã ăn phở.
Khi muốn hỏi chung chung đối phương sẽ làm gì ta dùng mẫu 何を しますか (nani o shimasuka) nghĩa là “Bạn sẽ/ định làm gì ?”
A: 週末、何を しますか。
- Cách đọc: Shuumatsu, nani o shimasu ka.
- Dịch nghĩa: Cuối tuần bạn sẽ làm gì?
B: 友達と 映画を 見ます。
- Cách đọc: Tomodachi to eiga o mimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi sẽ xem phim với bạn.
4. Một số ngoại động từ thường gặp:
- 食べます (Tabemasu): Ăn
- 飲みます (Nomimasu): Uống
- 見ます (Mimasu): Xem, nhìn
- 聞きます (Kikimasu): Nghe
- 読みます (Yomimasu): Đọc
- 書きます (Kakimasu): Viết
- 買います (Kaimasu): Mua
- 撮ります (Torimasu): Chụp
- 使います (Tsukaimasu): Sử dụng
- します (Shimasu): Làm
Ví dụ
毎朝、家族の写真を見ます。
- Cách đọc: Maiasa, kazoku no shashin o mimasu.
- Dịch nghĩa: Mỗi ngày tôi đều ảnh của gia đình.
今朝、スーパーでこのりんごを買いました。
- Cách đọc: Kesa, suupaa de kono ringo o kaimashita.
- Dịch nghĩa: Sáng nay tôi đã mua những quả táo này ở siêu thị.
図書館で 本を 読みます。
- Cách đọc: Toshokan de hon o yomimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đọc sách ở thư viện.
ノートに 日本語を 書きます。
- Cách đọc: Nooto ni nihongo o kakimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi viết tiếng Nhật vào vở.
スーパーで くだものを 買います。
- Cách đọc: Suupaa de kudamono o kaimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi mua trái cây ở siêu thị.
毎日、日本語のCDを聞きます。
- Cách đọc: Mainichi, nihongo no CD o kikimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi nghe đĩa CD tiếng Nhật.
昨日、友達の家で晩ご飯を食べました。
- Cách đọc: Kinou, tomodachi no ie de bangohan o tabemashita.
- Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã ăn tối ở nhà bạn.
Lỗi thường gặp
1. Dùng sai trợ từ
Khi danh từ là đối tượng được ngoại động từ tác động trực tiếp lên thì dùng を phía sau danh từ đó để đánh dấu tân.
Sai: 本が 読みます。
Đúng: 本を 読みます。
本 là đối tượng của hành động đọc nên đi với を.
2. Nhầm を với で
- で có thể dùng để chỉ địa điểm diễn ra hành động.
- を chỉ đối tượng chịu tác động.
図書館で 本を 読みます。
- Cách đọc: Toshokan de hon o yomimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi đọc sách ở thư viện.
Trong câu này:
- 図書館で: Địa điểm diễn ra hành động
- 本を: Đối tượng được đọc
3. Bỏ trợ từ を
Sai: 本 読みます。
Đúng: 本を 読みます。
Ở trình độ N5, cần chú ý sử dụng đầy đủ trợ từ を khi câu có ngoại động từ và danh từ làm đối tượng trực tiếp.
Ghi chú
Có thể ghi nhớ đơn giản: N を V = Làm hành động V đối với N
Ví dụ:
本を 読みます。
- Cách đọc: Hon o yomimasu.
- Dịch nghĩa: Đọc sách.
ご飯を 食べます。
- Cách đọc: Gohan o tabemasu.
- Dịch nghĩa: Ăn cơm.
音楽を 聞きます。
- Cách đọc: Ongaku o kikimasu.
- Dịch nghĩa: Nghe nhạc.
Khi gặp một câu có N を V, hãy xác định:
- N = Cái gì hoặc ai chịu tác động của hành động?
- V = Hành động được thực hiện là gì?
Ví dụ:
私は 本を 読みます。
- 私は: Người thực hiện hành động
- 本を: Đối tượng của hành động
- 読みます: Hành động đọc
Lưu ý rằng を trong mẫu câu này được phát âm là o, không phát âm là wo.

