logo

NAOKI NIHONGO

Học tiếng Nhật cùng bạn

VỀ NAOKITIN TỨC
Naoki NihongoThư viện ngữ pháp

32 - N を します (N o shimasu)

Tìm hiểu cách sử dụng mẫu câu N を します để diễn tả thực hiện một hành động, hoạt động hoặc công việc. Bài học hướng dẫn cách dùng します với các danh từ chỉ hoạt động và các ví dụ thường gặp trong giao tiếp tiếng Nhật.

Quay lại ngữ pháp
N532Ngữ pháp

Ý nghĩa

します (shimasu) là động từ có nghĩa cơ bản là làm hoặc thực hiện.

Khi kết hợp với một danh từ chỉ hoạt động, công việc hoặc sự kiện theo cấu trúc N を します, mẫu câu mang nghĩa:

  • Làm N
  • Thực hiện N
  • Tham gia hoặc thực hiện một hoạt động N

Ví dụ:

勉強を します。

  • Cách đọc: Benkyou o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Học.

仕事を します。

  • Cách đọc: Shigoto o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Làm việc.

Công thức

1. Câu khẳng định:

N を します。

Trong đó:

  • N: Danh từ chỉ hoạt động, công việc, sự kiện hoặc hành động
  • を: Trợ từ chỉ đối tượng của hành động
  • します: Làm, thực hiện

Các danh từ thường đi với します

  • 勉強 (Benkyou): Học
  • 仕事 (Shigoto): Công việc
  • 買い物 (Kaimono): Mua sắm
  • 掃除 (Souji): Dọn dẹp
  • 洗濯 (Sentaku): Giặt giũ
  • 料理 (Ryouri): Nấu ăn
  • 電話 (Denwa): Điện thoại, gọi điện
  • 運動 (Undou): Vận động, tập thể dục
  • 旅行 (Ryokou): Du lịch
  • スポーツ (Supootsu): Thể thao

2. Câu nghi vấn:

何を しますか。

Trong đó:

  • 何 (nani): Cái gì, gì
  • を (o): Trợ từ chỉ đối tượng của hành động
  • します (shimasu): Làm, thực hiện
  • か (ka): Trợ từ nghi vấn

Câu trả lời thường sử dụng: N を します。

Ví dụ:

何を しますか。

  • Cách đọc: Nani o shimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn sẽ làm gì?

勉強を します。

  • Cách đọc: Benkyou o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi sẽ học.

Cách dùng

1. Nói về hoạt động học tập

日本語を 勉強します。

  • Cách đọc: Nihongo o benkyou shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi học tiếng Nhật.

2. Nói về công việc

毎日 仕事を します。

  • Cách đọc: Mainichi shigoto o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Mỗi ngày tôi làm việc.

3. Nói về hoạt động hằng ngày

土曜日に 掃除を します。

  • Cách đọc: Doyoubi ni souji o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Thứ Bảy tôi dọn dẹp.

4. Nói về hoạt động giải trí

週末に スポーツを します。

  • Cách đọc: Shuumatsu ni supootsu o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Cuối tuần tôi chơi thể thao.

5. Dạng phủ định và quá khứ

  • しません: Không làm
  • しました: Đã làm
  • しませんでした: Đã không làm

Ví dụ:

今日は 勉強を しません。

  • Cách đọc: Kyou wa benkyou o shimasen.
  • Dịch nghĩa: Hôm nay tôi không học.

昨日 掃除を しました。

  • Cách đọc: Kinou souji o shimashita.
  • Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã dọn dẹp.

昨日 運動を しませんでした。

  • Cách đọc: Kinou undou o shimasen deshita.
  • Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã không tập thể dục.

Ví dụ

毎日 日本語の 勉強を します。

  • Cách đọc: Mainichi nihongo no benkyou o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.

日曜日に 買い物を します。

  • Cách đọc: Nichiyoubi ni kaimono o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Chủ nhật tôi đi mua sắm.

友達に 電話を します。

  • Cách đọc: Tomodachi ni denwa o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi gọi điện cho bạn.

毎朝 運動を します。

  • Cách đọc: Maiasa undou o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Mỗi sáng tôi tập thể dục.

母は 晩ご飯の 料理を します。

  • Cách đọc: Haha wa bangohan no ryouri o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Mẹ tôi nấu bữa tối.

Khi muốn hỏi người khác sẽ thực hiện hoạt động gì, thêm か vào cuối câu.

何を しますか。

  • Cách đọc: Nani o shimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Bạn sẽ làm gì?

Có thể trả lời bằng: N を します。

Ví dụ:

週末、何を しますか。

  • Cách đọc: Shuumatsu, nani o shimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Cuối tuần bạn sẽ làm gì?

買い物を します。

  • Cách đọc: Kaimono o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi mua sắm.

Lỗi thường gặp

1. Quên trợ từ を

Sai: 勉強します。

Đúng: 勉強を します。

Tuy nhiên, một số danh từ khi kết hợp trực tiếp với する có thể tạo thành động từ như 勉強します. Vì vậy, ở trình độ N5 cần chú ý rằng cả hai cách có thể xuất hiện tùy theo cấu trúc và tài liệu học.

2. Nhầm N を します với N を V

Mẫu N を V sử dụng một ngoại động từ cụ thể.

本を 読みます。

  • Cách đọc: Hon o yomimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi đọc sách.

Trong khi đó, N を します sử dụng します để diễn tả việc thực hiện một hoạt động.

勉強を します。

  • Cách đọc: Benkyou o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Tôi học.

3. Dùng します với danh từ không phù hợp

Không phải danh từ nào cũng kết hợp tự nhiên với します.

Người học nên ghi nhớ các cụm thường gặp như:

  • 勉強を します (benkyou o shimasu): Học
  • 仕事を します (shigoto o shimasu): Làm việc
  • 掃除を します (souji o shimasu): Dọn dẹp
  • 洗濯を します (sentaku o shimasu): Giặt giũ
  • 買い物を します (kaimono o shimasu): Mua sắm
  • 運動を します (undou o shimasu): Tập thể dục 

Ghi chú

します có thể kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành cách diễn đạt về hành động hoặc hoạt động.

Có thể ghi nhớ: N を します = Làm / thực hiện hoạt động N

Ví dụ:

勉強を します。

  • Cách đọc: Benkyou o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Học.

掃除を します。

  • Cách đọc: Souji o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Dọn dẹp.

買い物を します。

  • Cách đọc: Kaimono o shimasu.
  • Dịch nghĩa: Mua sắm.

Ngoài ra, します còn có thể kết hợp trực tiếp với một số danh từ để tạo thành động từ ghép như 勉強します(benkyou shimasu) , 運動します(undou shimasu) , 旅行します. Đây là cách dùng rất phổ biến trong tiếng Nhật.

Hotline

094 994 6633 · Gọi ngay

Zalo

Nhắn tin tư vấn

Messenger

Chat với Naoki