Ý nghĩa
Chữ Hán 何 mang nghĩa là cái gì, gì và có hai cách đọc thường gặp là:
- なん (nan)
- なに (nani)
Cả hai đều mang ý nghĩa “Gì", nhưng cách đọc thay đổi tùy theo từ đứng sau hoặc cấu trúc câu.
Người học cần chú ý rằng không thể tùy ý thay đổi なん và なに trong mọi trường hợp.
Cách đọc 何 thành なん
何 thường được đọc là なん (nan) khi đi sau nó là những từ được bắt đầu bởi hàng た (ta), hàng だ (da), hàng な (na). Hoặc đúng trước các đơn vị đếm.
1. Trước số đếm
何時
- Cách đọc: Nan ji
- Dịch nghĩa: Mấy giờ?
何歳
- Cách đọc: Nan sai
- Dịch nghĩa: Bao nhiêu tuổi?
何人
- Cách đọc: Nan nin
- Dịch nghĩa: Bao nhiêu người?
何分
- Cách đọc: Nan pun
- Dịch nghĩa: Bao nhiêu phút?
何枚
- Cách đọc: Nan mai
- Dịch nghĩa: Bao nhiêu tờ, bao nhiêu cái?
Ví dụ:
何時ですか。
- Cách đọc: Nan ji desu ka.
- Dịch nghĩa: Mấy giờ rồi?
何歳ですか。
- Cách đọc: Nan sai desu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn bao nhiêu tuổi?
2. Trong một số từ ghép hoặc cách nói cố định
何ですか。
- Cách đọc: Nan desu ka.
- Dịch nghĩa: Cái gì vậy?
Đây là một cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp.
何の本ですか。
- Cách đọc: Nan no hon desu ka.
- Dịch nghĩa: Đây là sách gì?
Ghi nhớ nhanh:
Cách đọc là なん (nan):
- 何時 (Nanji): Mấy giờ
- 何歳 (Nansai): Bao nhiêu tuổi
- 何人 (Nannin): Bao nhiêu người
- 何分 (Nanpun): Bao nhiêu phút
- 何ですか (Nan desu ka): Cái gì vậy?
Cách đọc là なに (nani):
- 何をしますか (Nani o shimasu ka): Bạn làm gì?
- 何を食べますか (Nani o tabemasu ka): Bạn ăn gì?
Cách đọc 何 thành なに
Ngoại trừ các trường hợp nêu trên thì các trường hợp còn lại 何 thường được đọc là なに (nani).
1. Đứng trước を
何を しますか。
- Cách đọc: Nani o shimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn làm gì?
何を 食べますか。
- Cách đọc: Nani o tabemasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn ăn gì?
Trong các câu trên, 何 được đọc là なに.
2. Đứng một mình
Khi dùng 何 như một từ hỏi độc lập, thường đọc là なに.
何?
- Cách đọc: Nani?
- Dịch nghĩa: Cái gì?
Trong giao tiếp lịch sự, có thể nói:
何ですか。
- Cách đọc: Nan desu ka.
- Dịch nghĩa: Cái gì vậy ạ?
Cách dùng
1. Hỏi "gì" với を
Khi 何 đứng trước trợ từ を, thông thường đọc là なに.
何を 読みますか。
- Cách đọc: Nani o yomimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn đọc gì?
何を 飲みますか。
- Cách đọc: Nani o nomimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn uống gì?
2. Hỏi thời gian
Khi 何 đứng trước 時, đọc là なん.
何時ですか。
- Cách đọc: Nan ji desu ka.
- Dịch nghĩa: Mấy giờ?
3. Hỏi tuổi
何歳ですか。
- Cách đọc: Nan sai desu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn bao nhiêu tuổi?
4. Hỏi số lượng người
何人いますか。
- Cách đọc: Nan nin imasu ka.
- Dịch nghĩa: Có bao nhiêu người?
Ví dụ
Ví dụ 1: Hỏi hoạt động
何を しますか。
- Cách đọc: Nani o shimasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn làm gì?
勉強を します。
- Cách đọc: Benkyou o shimasu.
- Dịch nghĩa: Tôi học.
Ví dụ 2: Hỏi món ăn
何を 食べますか。
- Cách đọc: Nani o tabemasu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn ăn gì?
パンを 食べます。
- Cách đọc: Pan o tabemasu.
- Dịch nghĩa: Tôi ăn bánh mì.
Ví dụ 3: Hỏi thời gian
今、何時ですか。
- Cách đọc: Ima, nan ji desu ka.
- Dịch nghĩa: Bây giờ là mấy giờ?
3時です。
- Cách đọc: San ji desu.
- Dịch nghĩa: 3 giờ.
Ví dụ 4: Hỏi tuổi
何歳ですか。
- Cách đọc: Nan sai desu ka.
- Dịch nghĩa: Bạn bao nhiêu tuổi?
20歳です。
- Cách đọc: Hatachi desu.
- Dịch nghĩa: Tôi 20 tuổi.
Ví dụ 5: Hỏi số người
何人ですか。
- Cách đọc: Nan nin desu ka.
- Dịch nghĩa: Có bao nhiêu người?
3人です。
- Cách đọc: San nin desu.
- Dịch nghĩa: 3 người.
Lỗi thường gặp
1. Đọc 何を là なんを
Sai: Nan o shimasu ka.
Đúng: Nani o shimasu ka.
Khi 何 đứng trước を, cách đọc thông dụng ở trình độ N5 là なに.
2. Đọc 何時 là なにじ
Sai: Nani ji
Đúng: Nan ji
何時 được đọc là:
なんじ
- Cách đọc: Nan ji
- Dịch nghĩa: Mấy giờ?
3. Nghĩ rằng chỉ có một cách đọc duy nhất
Không phải lúc nào 何 cũng được đọc là なに hoặc なん.
Cần ghi nhớ cách đọc thông qua những từ và mẫu câu thường gặp.
Ghi chú
Ở trình độ N5, người học nên ưu tiên ghi nhớ các mẫu phổ biến thay vì cố gắng tìm một quy tắc tuyệt đối cho mọi trường hợp.
Một số cách dùng quan trọng:
何を → なにを
- Cách đọc: Nani o
- Ví dụ: 何をしますか。
何時 → なんじ
- Cách đọc: Nan ji
- Ví dụ: 何時ですか。
何歳 → なんさい
- Cách đọc: Nan sai
- Ví dụ: 何歳ですか。
何人 → なんにん
- Cách đọc: Nan nin
- Ví dụ: 何人ですか。
何ですか → なんですか
- Cách đọc: Nan desu ka
- Dịch nghĩa: Cái gì vậy?
Có thể ghi nhớ đơn giản:
- なに thường gặp khi 何 đứng một mình hoặc trước を.
- なん thường gặp trong nhiều từ chỉ số lượng, thời gian và một số cách nói cố định.
Khi gặp từ mới có 何, người học nên ghi nhớ luôn cả cách đọc và cách dùng của từ đó để tránh nhầm lẫn.

